Dehua Vietnam Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 219 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DEHUA VIệT NAM

57
进口笔数
219
出口笔数
$761.0K
进口金额
$2.61M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $339.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 6 笔2024-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $17.0K · 4 笔2024-05进口 $14.9K · 3 笔出口 $48.3K · 9 笔2024-06进口 $733 · 2 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-07进口 $2.9K · 2 笔出口 $18.2K · 5 笔2024-08进口 $4.1K · 2 笔出口 $22.7K · 3 笔2024-09进口 $2.8K · 5 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-10进口 $7.8K · 2 笔出口 $75.5K · 11 笔2024-11进口 $5.4K · 3 笔出口 $196.5K · 13 笔2024-12进口 $54.5K · 6 笔出口 $108.4K · 8 笔2025-01进口 $45.0K · 3 笔出口 $77.0K · 6 笔2025-02进口 $9.4K · 1 笔出口 $48.8K · 1 笔2025-03进口 $27.2K · 2 笔出口 $77.1K · 8 笔2025-04进口 $7.8K · 1 笔出口 $142.6K · 6 笔2025-05进口 $16.5K · 1 笔出口 $66.2K · 8 笔2025-06进口 $40.9K · 3 笔出口 $100.0K · 12 笔2025-07进口 $142.7K · 5 笔出口 $217.6K · 17 笔2025-08进口 $19.8K · 2 笔出口 $179.1K · 5 笔2025-09进口 $58.3K · 2 笔出口 $339.1K · 11 笔2025-10进口 $86.1K · 3 笔出口 $149.5K · 8 笔2025-11进口 $12.9K · 1 笔出口 $99.1K · 8 笔2025-12进口 $26.8K · 2 笔出口 $167.9K · 6 笔2026-01进口 $13.7K · 2 笔出口 $199.3K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 6 笔2026-03进口 $83.1K · 2 笔出口 $108.9K · 17 笔2026-04进口 $72.6K · 1 笔出口 $107.2K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 6 笔2024-04进口 $4.8K · 1 笔出口 $17.0K · 4 笔2024-05进口 $14.9K · 3 笔出口 $48.3K · 9 笔2024-06进口 $733 · 2 笔出口 $4.4K · 3 笔2024-07进口 $2.9K · 2 笔出口 $18.2K · 5 笔2024-08进口 $4.1K · 2 笔出口 $22.7K · 3 笔2024-09进口 $2.8K · 5 笔出口 $3.7K · 2 笔2024-10进口 $7.8K · 2 笔出口 $75.5K · 11 笔2024-11进口 $5.4K · 3 笔出口 $196.5K · 13 笔2024-12进口 $54.5K · 6 笔出口 $108.4K · 8 笔2025-01进口 $45.0K · 3 笔出口 $77.0K · 6 笔2025-02进口 $9.4K · 1 笔出口 $48.8K · 1 笔2025-03进口 $27.2K · 2 笔出口 $77.1K · 8 笔2025-04进口 $7.8K · 1 笔出口 $142.6K · 6 笔2025-05进口 $16.5K · 1 笔出口 $66.2K · 8 笔2025-06进口 $40.9K · 3 笔出口 $100.0K · 12 笔2025-07进口 $142.7K · 5 笔出口 $217.6K · 17 笔2025-08进口 $19.8K · 2 笔出口 $179.1K · 5 笔2025-09进口 $58.3K · 2 笔出口 $339.1K · 11 笔2025-10进口 $86.1K · 3 笔出口 $149.5K · 8 笔2025-11进口 $12.9K · 1 笔出口 $99.1K · 8 笔2025-12进口 $26.8K · 2 笔出口 $167.9K · 6 笔2026-01进口 $13.7K · 2 笔出口 $199.3K · 21 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 6 笔2026-03进口 $83.1K · 2 笔出口 $108.9K · 17 笔2026-04进口 $72.6K · 1 笔出口 $107.2K · 9 笔

工商档案

企业注册号2301246064
企查查编码QVNN5S97UH
成立日期2023-05-29
联系地址Khu 2, Phường Phố Mới, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DEHUA VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM DEHUA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tại nhà xưởng NX02A của Công ty cổ phần Mỹ Á, khu công nghiệp Quế Võ mở rộng, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话0865153928
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本34亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
681099其他水泥制品
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销
732020钢铁弹簧
701990其他玻璃纤维
853690其他电路开关装置
820750可互换钻具

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
392690其他塑料制品
681099其他水泥制品
732690其他钢铁制品
392390其他塑料包装制品
844250印刷版及石印石
903180其他测量仪器
681599其他石制品
741980其他铜制品
846150金属切割锯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国57$761.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南219$2.60M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AMT Technology Ltd.中国12$300.8K其他水泥制品、钢铁螺钉螺栓
Huizhou Yunhai Precision Technology Co., Ltd.中国40$288.5K其他铝制品、其他塑料制品
AMT TECHNOLOGY LTD中国香港6$169.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
AMT Technology Ltd.古巴2$2.2K机床零件附件、非旋转气动手工具

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南39$941.9K其他电子IC、其他电路开关装置
Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南36$738.0K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南28$242.0K其他电子IC、其他塑料制品
Good Way Vietnam Technology Co., Ltd.越南24$139.3K带接头绝缘电线、其他电路开关装置
Meiko Towada Vietnam Co., Ltd.越南6$113.7K其他电子IC、印刷电路
Phihong Vietnam Co., Ltd.越南16$112.9K其他塑料制品、固定碳电阻
Meiko Electronics Co., Ltd.越南6$93.1K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南5$40.3K氮、自粘塑料片
TSMT Vietnam Co., Ltd.越南7$16.9K印刷电路、多层陶瓷电容
Apical Vietnam Technology Co., Ltd.越南6$3.4K其他塑料制品、多层陶瓷电容

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09其他水泥制品AMT TECHNOLOGY LTD中国$480
2026-04-09塑料管AMT TECHNOLOGY LTD中国$50
2026-04-09其他铜制品AMT TECHNOLOGY LTD中国$10
2026-04-09其他塑料制品AMT TECHNOLOGY LTD中国$120
2026-04-09钢铁螺钉螺栓AMT TECHNOLOGY LTD中国$175
2026-04-09钢铁弹簧AMT TECHNOLOGY LTD中国$500
2026-04-09其他钢铁制品AMT TECHNOLOGY LTD中国$225
2026-04-09钢铁螺钉螺栓AMT TECHNOLOGY LTD中国$75
2026-04-09钢铁螺钉螺栓AMT TECHNOLOGY LTD中国$75
2026-04-09其他塑料制品AMT TECHNOLOGY LTD中国$500

出口(共 219)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他铝制品PHIHONG VIETNAM CO LTD越南$253
2026-04-28其他塑料制品MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD越南$2.7K
2026-04-28其他水泥制品PHIHONG VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-28其他铝制品PHIHONG VIETNAM CO LTD越南$253
2026-04-28其他水泥制品PHIHONG VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-28其他水泥制品PHIHONG VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-28其他水泥制品PHIHONG VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-28其他水泥制品PHIHONG VIETNAM CO LTD越南$670
2026-04-28其他水泥制品PHIHONG VIETNAM CO LTD越南$835
2026-04-28其他水泥制品PHIHONG VIETNAM CO LTD越南$2.2K

相关企业 · 同类产品

Dehua Vietnam Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →