Dehua Vietnam Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 219 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DEHUA VIệT NAM
57
进口笔数
219
出口笔数
$761.0K
进口金额
$2.61M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301246064 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN5S97UH |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | Khu 2, Phường Phố Mới, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DEHUA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM DEHUA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tại nhà xưởng NX02A của Công ty cổ phần Mỹ Á, khu công nghiệp Quế Võ mở rộng, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 0865153928 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 34亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 846150 | 金属切割锯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $761.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 219 | $2.60M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AMT Technology Ltd. | 中国 | 12 | $300.8K | 其他水泥制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Huizhou Yunhai Precision Technology Co., Ltd. | 中国 | 40 | $288.5K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| AMT TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 6 | $169.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| AMT Technology Ltd. | 古巴 | 2 | $2.2K | 机床零件附件、非旋转气动手工具 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $941.9K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $738.0K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $242.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Good Way Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 24 | $139.3K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Meiko Towada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $113.7K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $112.9K | 其他塑料制品、固定碳电阻 |
| Meiko Electronics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $93.1K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $40.3K | 氮、自粘塑料片 |
| TSMT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $16.9K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Apical Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.4K | 其他塑料制品、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他水泥制品 | AMT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-09 | 塑料管 | AMT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-09 | 其他铜制品 | AMT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | AMT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $120 |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | AMT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $175 |
| 2026-04-09 | 钢铁弹簧 | AMT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | AMT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $225 |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | AMT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-09 | 钢铁螺钉螺栓 | AMT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | AMT TECHNOLOGY LTD | 中国 | $500 |
出口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $253 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | MEIKO TOWADA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $253 |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $670 |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $835 |
| 2026-04-28 | 其他水泥制品 | PHIHONG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.2K |