PHU LOC MECHANICAL TRADING SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Cơ Khí Phú Lộc
10
进口笔数
0
出口笔数
$103.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105837701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJK3XUP |
| 成立日期 | 2012-03-29 |
| 联系地址 | Thôn Bình An, Xã Trung Giã, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ PHÚ LỘC |
| 企业英文名称 | PHU LOC MECHANICAL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình An, Xã Trung Giã, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84916763367 |
| 邮箱 | hd@phuloc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730431 | 无缝钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $103.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | 10 | $103.1K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-02 | 无缝钢管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-01-15 | 无缝钢管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-09-16 | 无缝钢管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-09-16 | 无缝钢管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-07-16 | 无缝钢管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-03-28 | 无缝钢管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-03-28 | 无缝钢管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-12-05 | 无缝钢管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-12-05 | 无缝钢管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-07-21 | 无缝钢管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.2K |