Nam Tien Investment Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH ĐầU Tư NAM TIếN
27
进口笔数
1
出口笔数
$970.8K
进口金额
$15.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-17
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301986026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNND13UTK |
| 成立日期 | 2000-04-24 |
| 联系地址 | 1F 18 Nguyễn Thái Sơn, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH ĐẦU TƯ NAM TIẾN |
| 企业英文名称 | NAM TIEN INVESTMENT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1F 18 Nguyễn Thái Sơn, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842839855180 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 203亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 847910 | 工程机械 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842920 | 平地机 |
| 843041 | 自推进钻机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842911 | 履带推土机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 24 | $783.4K |
| 德国 | 3 | $187.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $15.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanna Heavy Machinery Co., Ltd. | 日本 | 8 | $196.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Shinko Jyuki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $101.1K | 自推进钻机、履带推土机 |
| MAC 2000 S.r.l. | 意大利 | 1 | $84.2K | 工程机械、自行式压路机 |
| Marcin Iglicki | 波兰 | 1 | $80.4K | 工程机械 |
| Kaneharu Co., Ltd. | 日本 | 1 | $73.9K | 360度挖掘机、车桥及零件 |
| Shinwa Co., Ltd. | 日本 | 2 | $61.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Iwasaki Machinery Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $60.1K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Blue Ridge Iron, LLC | 美国 | 1 | $52.0K | 360度挖掘机 |
| Fuji Trading Ltd. | 加拿大 | 1 | $39.3K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| K.F.M. Trading B.V. | 比利时 | 1 | $37.0K | 360度挖掘机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAO PARTNER CHALERNSAP SOLE CO.,LTD | 老挝 | 1 | $15.0K | 履带推土机 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 自推进钻机 | Shinko Jyuki Co., Ltd. | 日本 | $50.5K |
| 2026-04-29 | 自推进钻机 | Shinko Jyuki Co., Ltd. | 日本 | $50.5K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | SHINWA LTD | 日本 | $18.9K |
| 2026-04-08 | 360度挖掘机 | SHINWA LTD | 日本 | $18.9K |
| 2026-03-25 | 履带推土机 | LAO PARTNER CHALERNSAP SOLE CO.,LTD | 日本 | $15.0K |
| 2026-03-14 | 360度挖掘机 | Hanna Heavy Machinery Co., Ltd. | 日本 | $19.6K |
| 2025-10-15 | 360度挖掘机 | FUJI TRADING LTD | 日本 | $39.3K |
| 2025-10-07 | 360度挖掘机 | HANNA HEAVY MACHINERY CO LTD | 日本 | $33.4K |
| 2025-09-17 | 360度挖掘机 | JTF SHOJI CO LTD | 日本 | $35.2K |
| 2025-09-03 | 360度挖掘机 | HANNA HEAVY MACHINERY CO LTD | 日本 | $27.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 履带推土机 | LAO PARTNER CHALERNSAP SOLE CO.,LTD | 老挝 | $15.0K |