Profarm Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 硫酸钾肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Profarm Việt Nam
5
进口笔数
0
出口笔数
$155.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105753963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRW5TXG7 |
| 成立日期 | 2011-12-29 |
| 联系地址 | Số 22, ngõ 53, tổ 19, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PROFARM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PROFARM VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, ngõ 53, tổ 19, phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 02438759216 |
| 邮箱 | profarmvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 310260 | 氮肥 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 3 | $94.0K |
| 泰国 | 1 | $44.4K |
| 中国 | 1 | $16.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Napnutriscience Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $44.4K | 其他肥料、其他化学制剂 |
| King Elong Group Ltd. | 比利时 | 1 | $42.7K | 硫酸钾肥料、其他肥料 |
| Triferto Belgium N.V. | 比利时 | 1 | $27.8K | 片状肥料≤10公斤、动植物肥料 |
| Sontom Group Ltd. | 比利时 | 1 | $23.5K | 硫酸钾肥料 |
| Evergreen Agro International Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 尿素肥料、其他氮肥 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 其他肥料 | NAPNUTRISCIENCE CO., LTD | 泰国 | $9.0K |
| 2025-07-21 | 其他肥料 | NAPNUTRISCIENCE CO., LTD | 泰国 | $8.8K |
| 2025-07-21 | 其他肥料 | Nap Nutriscience Co., Ltd. | 泰国 | $7.4K |
| 2025-07-21 | 其他肥料 | Nap Nutriscience Co., Ltd. | 泰国 | $8.8K |
| 2025-07-21 | 其他肥料 | NAPNUTRISCIENCE CO., LTD | 泰国 | $10.4K |
| 2025-07-15 | 氮肥 | EVERGREEN AGRO INTERNATIONAL LTD | 中国 | $16.8K |
| 2025-06-16 | 硫酸钾肥料 | SONTOM GROUP LTD | 比利时 | $23.5K |
| 2024-07-29 | 硫酸钾肥料 | KING ELONG GROUP LTD | 比利时 | $42.7K |
| 2023-05-22 | 硫酸钾肥料 | TRIFERTO BELGIUM NV | 比利时 | $27.8K |