TY DANG New Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI Tỷ ĐằNG
14
进口笔数
0
出口笔数
$794.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703117310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJEU9CJK |
| 成立日期 | 2023-03-29 |
| 联系地址 | Số 6/1, Đường Võ Thị Sáu, Tổ 1, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI TỶ ĐẰNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6/1, Đường Võ Thị Sáu, Tổ 1, Khu phố Khánh Long, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84825246289 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $794.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Hongcheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $211.8K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Jurong Ningwu New Material Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $191.7K | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| Jurong Ningwu New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $181.8K | 其他聚醚、其他化学制剂 |
| Shandong Longhua New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $129.9K | 其他聚醚、PVC泡沫板 |
| GUANGXI TONGKUN PETROCHEMICAL CO.,LTD | 中国 | 1 | $79.7K | 其他聚醚 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他聚醚 | GUANGXI TONGKUN PETROCHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-03-30 | 其他聚醚 | GUANGXI TONGKUN PETROCHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $40.6K |
| 2026-03-19 | 其他聚醚 | JURONG NINGWU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-03-13 | 其他聚醚 | SHANDONG LONGHUA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $43.5K |
| 2026-03-13 | 其他聚醚 | SHANDONG LONGHUA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $44.4K |
| 2026-03-12 | 其他聚醚 | SHANDONG LONGHUA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $21.0K |
| 2026-02-10 | 其他聚醚 | JURONG NINGWU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $42.6K |
| 2026-02-10 | 其他聚醚 | JURONG NINGWU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $42.9K |
| 2026-02-10 | 其他聚醚 | JURONG NINGWU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2026-02-10 | 其他聚醚 | JURONG NINGWU NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $21.4K |