Khai Thai Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHAI THáI
11
进口笔数
0
出口笔数
$115.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109268608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBTYPW2 |
| 成立日期 | 2020-07-21 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Hương Ngải, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHAI THÁI |
| 企业英文名称 | KHAI THAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 11 | $115.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd. | 莫桑比克 | 11 | $115.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 6mm以上木材 | Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | $10.0K |
| 2023-09-07 | 6mm以上木材 | Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | $5.0K |
| 2023-08-02 | 6mm以上木材 | Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | $10.0K |
| 2023-08-01 | 6mm以上木材 | Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | $5.0K |
| 2023-04-25 | 6mm以上木材 | Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | $10.0K |
| 2023-03-23 | 6mm以上木材 | Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | $10.0K |
| 2023-03-22 | 6mm以上木材 | Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | $5.0K |
| 2023-03-10 | 6mm以上木材 | Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | $5.0K |
| 2023-03-07 | 6mm以上木材 | Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | $10.0K |
| 2023-02-01 | 6mm以上木材 | Junyu International Import & Export Trading Co., Ltd. | 赞比亚 | $15.0K |