Homefood Foodstuff Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁家用品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Homefood
- 邮箱4
- Facebook1
5
进口笔数
0
出口笔数
$124.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104288054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6N5WJM4 |
| 成立日期 | 2009-12-07 |
| 联系地址 | Số 26, phố Trần Bình Trọng, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM HOMEFOOD |
| 企业英文名称 | HOMEFOOD FOODSTUFF JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26, phố Trần Bình Trọng, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0893 - Khai thác muối 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84937960088 |
| 邮箱 | cskh@homefood.com.vn |
| 传真 | +842439410500 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $88.2K |
| 意大利 | 1 | $36.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AOBEC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $88.2K | 其他钢铁家用品、非玻塑灯具零件 |
| M & O Dei Fratelli Liantonio S.p.A. | 意大利 | 1 | $36.2K | 初榨橄榄油 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他钢铁家用品 | AOBEC IMP & EXP CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁家用品 | AOBEC IMP & EXP CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁家用品 | AOBEC IMP & EXP CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁家用品 | AOBEC IMP & EXP CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-02-11 | 非瓷质陶瓷制品 | AOBEC IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁家用品 | AOBEC IMP & EXP CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁家用品 | AOBEC IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-11 | 纸制包装容器 | AOBEC IMP & EXP CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁家用品 | AOBEC IMP & EXP CO LTD | 中国 | $470 |
| 2026-02-11 | 其他钢铁家用品 | AOBEC IMP & EXP CO LTD | 中国 | $500 |