QUANG MINH TECHNOLOGY SOLUTION & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và GIảI PHáP CôNG NGHệ QUANG MINH
7
进口笔数
3
出口笔数
$7.3K
进口金额
$22.7K
出口金额
2025-12-31
最近进口
2026-03-12
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316136455 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY365YXD |
| 成立日期 | 2020-02-11 |
| 联系地址 | 37/2 Nguyễn Minh Hoàng, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH TECHNOLOGY SOLUTION AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37/2 Nguyễn Minh Hoàng, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841319 | 计量液体泵 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 841370 | 其他离心泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1 | $2.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $1.8K |
| 中国台湾 | 2 | $1.2K |
| 中国 | 1 | $1.1K |
| 意大利 | 1 | $622 |
| 西班牙 | 1 | $148 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $22.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROYAL EIJKELKAMP B V | 1 | $2.3K | 其他离心泵 | |
| Palintest Water Analysis Technologies | 澳大利亚 | 1 | $1.8K | 分析仪器 |
| Swiss Pump Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $1.2K | 其他离心泵、泵零件 |
| Q & T INSTRUMENT CO LTD | 日本 | 1 | $1.1K | 液体流量计、分析仪器 |
| MOTIVE S.R.L. | 意大利 | 1 | $622 | 750W-75kW交流电机、齿轮及变速器 |
| AQUAX PTE LTD | 新加坡 | 1 | $148 | 水净化机械、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEKONG SE SAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | 2 | $12.6K | 计量液体泵、其他离心泵 |
| MS. TAN MOUNVICHNY | 柬埔寨 | 1 | $10.1K | 其他离心泵 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 非泡沫橡胶密封件 | SWISS PUMP CO AG | 中国台湾 | $60 |
| 2025-12-31 | 非螺纹垫圈 | SWISS PUMP CO AG | 中国台湾 | $24 |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | SWISS PUMP CO AG | 中国台湾 | $250 |
| 2025-12-31 | 非螺纹垫圈 | SWISS PUMP CO AG | 中国台湾 | $40 |
| 2025-12-31 | 其他塑料制品 | Swiss Pump Co. Ltd. | 中国台湾 | $50 |
| 2025-12-31 | 非螺纹垫圈 | SWISS PUMP CO AG | 中国台湾 | $111 |
| 2025-12-31 | 非螺纹垫圈 | SWISS PUMP CO AG | 中国台湾 | $36 |
| 2025-12-31 | 非螺纹垫圈 | SWISS PUMP CO AG | 中国台湾 | $156 |
| 2025-12-31 | 其他钢铁制品 | SWISS PUMP CO AG | 中国台湾 | $150 |
| 2025-12-31 | 非螺纹垫圈 | SWISS PUMP CO AG | 中国台湾 | $65 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他离心泵 | MS. TAN MOUNVICHNY | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2026-03-12 | 其他离心泵 | MS. TAN MOUNVICHNY | 柬埔寨 | $670 |
| 2026-03-12 | 其他离心泵 | MS. TAN MOUNVICHNY | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2026-03-12 | 其他离心泵 | MS. TAN MOUNVICHNY | 柬埔寨 | $890 |
| 2026-03-12 | 其他离心泵 | MS. TAN MOUNVICHNY | 柬埔寨 | $720 |
| 2026-03-12 | 其他离心泵 | MS. TAN MOUNVICHNY | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2026-01-15 | 计量液体泵 | MEKONG SE SAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2025-12-13 | 镀锌钢板 | MEKONG SE SAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $51 |
| 2025-12-13 | 镀锌钢板 | MEKONG SE SAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $80 |
| 2025-12-13 | 镀锌钢板 | MEKONG SE SAN IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $125 |