New Star Vietnam Mfg. & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 贱金属锁具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SX Và THươNG MạI NEW STAR VIệT NAM
40
进口笔数
40
出口笔数
$895.2K
进口金额
$1.07B
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-29
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500674762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2XCHEJ |
| 成立日期 | 2021-11-22 |
| 联系地址 | Lô 2, Khu CN Bình Xuyên, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SX VÀ THƯƠNG MẠI NEW STAR VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 2, Khu CN Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | 0965035548 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $895.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $1.07B |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 40 | $895.2K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 40 | $1.07B | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 2 | $38.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 贱金属锁具零件 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $299 |
| 2026-06-29 | 贱金属锁具零件 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-29 | 贱金属锁具零件 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-29 | 贱金属锁具零件 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-29 | 贱金属锁具零件 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2026-06-29 | 非螺纹钢销 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-06-29 | 贱金属锁具零件 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $245 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非螺纹钢销 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $33 |
| 2026-06-29 | 非螺纹钢销 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $173 |
| 2026-06-29 | 贱金属锁具零件 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $297 |
| 2026-06-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $98 |
| 2026-06-29 | 贱金属锁具零件 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $436 |
| 2026-06-29 | 贱金属锁具零件 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-06-29 | 贱金属锁具零件 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $87 |
| 2026-06-29 | 非螺纹钢销 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-06-29 | 贱金属锁具零件 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-06-29 | 贱金属锁具零件 | Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | $6 |