AU FRESH FOODS TRADING CO LTD

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THựC PHẩM SạCH AU

20
进口笔数
0
出口笔数
$356.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $52.4K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $52.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314545942
企查查编码QVN2WJ6H31
成立日期2017-07-31
联系地址20/7 Phan Đăng Lưu, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM SẠCH AU
企业英文名称AU FRESH FOODS TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+84903839937
邮箱qnn0108@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
200799其他果仁制品
220210调味甜水
330410唇部化妆品
630140合成纤维毯
960321牙刷
170490糖果
180631夹心巧克力块≤2kg
1806322公斤以下巧克力
180690其他含可可食品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国7$191.5K
意大利6$54.6K
中国2$51.6K
中国台湾3$35.8K
澳大利亚3$15.9K
德国1$4.9K
冰岛2$2.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anne Ivy Exports Llc美国6$184.9K唇部化妆品、糖果
HN (WA) PTY LTD澳大利亚10$94.6K其他食品制剂、调味甜水
ANNE IVY EXPORTS LLS中国2$51.6K合成纤维毯
ANNE IVY EXPORTS LLS中国台湾2$25.8K其他果仁制品

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-07其他果仁制品HN (WA) PTY LTD中国台湾$10.0K
2025-08-29其他食品制剂HN (WA) PTY LTD意大利$11.6K
2024-12-18合成纤维毯ANNE IVY EXPORTS LLS中国$24.0K
2024-10-15其他果仁制品ANNE IVY EXPORTS LLS中国台湾$9.9K
2024-09-18其他食品制剂HN (WA) PTY LTD意大利$10.1K
2024-08-26其他食品制剂HN (WA) PTY LTD意大利$10.1K
2024-04-11牙刷HN (WA) PTY LTD美国$6.7K
2024-04-11调味甜水HN (WA) PTY LTD澳大利亚$250
2024-04-11调味甜水HN (WA) PTY LTD澳大利亚$250
2024-04-11牙刷HN (WA) PTY LTD冰岛$586

相关企业 · 同类产品

AU FRESH FOODS TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →