AU FRESH FOODS TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THựC PHẩM SạCH AU
20
进口笔数
0
出口笔数
$356.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314545942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WJ6H31 |
| 成立日期 | 2017-07-31 |
| 联系地址 | 20/7 Phan Đăng Lưu, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM SẠCH AU |
| 企业英文名称 | AU FRESH FOODS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84903839937 |
| 邮箱 | qnn0108@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 630140 | 合成纤维毯 |
| 960321 | 牙刷 |
| 170490 | 糖果 |
| 180631 | 夹心巧克力块≤2kg |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $191.5K |
| 意大利 | 6 | $54.6K |
| 中国 | 2 | $51.6K |
| 中国台湾 | 3 | $35.8K |
| 澳大利亚 | 3 | $15.9K |
| 德国 | 1 | $4.9K |
| 冰岛 | 2 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anne Ivy Exports Llc | 美国 | 6 | $184.9K | 唇部化妆品、糖果 |
| HN (WA) PTY LTD | 澳大利亚 | 10 | $94.6K | 其他食品制剂、调味甜水 |
| ANNE IVY EXPORTS LLS | 中国 | 2 | $51.6K | 合成纤维毯 |
| ANNE IVY EXPORTS LLS | 中国台湾 | 2 | $25.8K | 其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 其他果仁制品 | HN (WA) PTY LTD | 中国台湾 | $10.0K |
| 2025-08-29 | 其他食品制剂 | HN (WA) PTY LTD | 意大利 | $11.6K |
| 2024-12-18 | 合成纤维毯 | ANNE IVY EXPORTS LLS | 中国 | $24.0K |
| 2024-10-15 | 其他果仁制品 | ANNE IVY EXPORTS LLS | 中国台湾 | $9.9K |
| 2024-09-18 | 其他食品制剂 | HN (WA) PTY LTD | 意大利 | $10.1K |
| 2024-08-26 | 其他食品制剂 | HN (WA) PTY LTD | 意大利 | $10.1K |
| 2024-04-11 | 牙刷 | HN (WA) PTY LTD | 美国 | $6.7K |
| 2024-04-11 | 调味甜水 | HN (WA) PTY LTD | 澳大利亚 | $250 |
| 2024-04-11 | 调味甜水 | HN (WA) PTY LTD | 澳大利亚 | $250 |
| 2024-04-11 | 牙刷 | HN (WA) PTY LTD | 冰岛 | $586 |