Nhat Tien Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NHậT TIếN
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$67.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317507529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVYUR3HX |
| 成立日期 | 2022-10-06 |
| 联系地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẬT TIẾN |
| 企业英文名称 | NHAT TIEN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | 0978181188 |
| 邮箱 | tuanquanglee@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $67.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unifast Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.3K | 其他塑纺箱盒、针织头饰 |
| TWONET CO.,LTD | 日本 | 2 | $30.1K | 其他塑纺箱盒、其他纤维纸板容器 |
| Nikke Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.6K | 纸制餐具、棉制窗帘 |
| Nikke Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.6K | 其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他塑纺箱盒 | Twonet Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他塑纺箱盒 | Twonet Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 其他塑纺箱盒 | Twonet Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2026-04-22 | 其他塑纺箱盒 | Twonet Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-02-13 | 化纤连衣裙 | NIKKE SHOJI CO LTD | 日本 | $570 |
| 2026-02-13 | 化纤连衣裙 | NIKKE SHOJI CO LTD | 日本 | $650 |
| 2026-02-13 | 化纤连衣裙 | NIKKE SHOJI CO LTD | 日本 | $570 |
| 2026-02-13 | 化纤连衣裙 | NIKKE SHOJI CO LTD | 日本 | $650 |
| 2026-02-13 | 化纤连衣裙 | NIKKE SHOJI CO LTD | 日本 | $570 |
| 2026-02-13 | 化纤连衣裙 | NIKKE SHOJI CO LTD | 日本 | $570 |