Nghiep Thuan Export Import Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 音频设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NGHIệP THUậN
15
进口笔数
0
出口笔数
$287.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314710226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC03YFEW |
| 成立日期 | 2017-11-01 |
| 联系地址 | 45A Ông Ích Khiêm, Phường Bình Thới, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGHIỆP THUẬN |
| 企业英文名称 | NGHIEP THUAN EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45A Ông Ích Khiêm, Phường Bình Thới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913928564 |
| 邮箱 | nghiepthuan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851890 | 音频设备零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $287.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Xinghang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $287.9K | 其他塑料制品、其他粘合剂≤1kg |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-29 | 摩托车及配件 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-01-29 | 音频设备零件 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2024-01-29 | 其他泵和提升机 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $650 |
| 2024-01-29 | 麦克风及支架 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $780 |
| 2024-01-29 | 其他玻璃制品 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-01-29 | 其他电气开关 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-01-29 | 液压气压阀门 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-01-29 | 燃烧类香料 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $160 |
| 2024-01-29 | 过滤净化器零件 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $676 |
| 2024-01-29 | 音频设备零件 | GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $960 |