SAQ General Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TổNG HợP SAQ
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$30.6K
出口金额
—
最近进口
2024-02-01
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314874016 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRWEAB3 |
| 成立日期 | 2018-02-01 |
| 联系地址 | B2/3 Ấp 2, Xã Vĩnh Lộc A, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP SAQ |
| 企业英文名称 | SAQ GENERAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B2/3 Ấp 2, Xã Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84981298637 |
| 邮箱 | osa.saq.viet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 330129 | 其他精油 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $29.1K |
| 阿曼 | 1 | $800 |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $620 |
| 中国香港 | 1 | $67 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Naser Mohamed Yahya Alatudi Trading Est. | 越南 | 6 | $16.5K | 药用植物 |
| Teck Woo Hing Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.1K | 药用植物、其他精油 |
| Saad Suleiman Al Rabiah | 越南 | 1 | $1.5K | 药用植物 |
| Ben Amer Projects Al Mamari United | 阿曼 | 1 | $800 | 药用植物、其他精油 |
| Naser Mohamed Yahya Alatudi Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 2 | $620 | 药用植物、木制品 |
| TECK WOO HING CO LTD | 中国香港 | 1 | $67 | 其他粗加工木材、药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 其他精油 | BEN AMER PROJECTS AL MAMARI UNITED | 阿曼 | $8 |
| 2024-02-01 | 药用植物 | BEN AMER PROJECTS AL MAMARI UNITED | 阿曼 | $792 |
| 2023-10-06 | 药用植物 | TECK WOO HING CO LTD | 越南 | $186 |
| 2023-10-06 | 药用植物 | TECK WOO HING CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-08-01 | 药用植物 | TECK WOO HING CO LTD | 越南 | $775 |
| 2023-08-01 | 药用植物 | TECK WOO HING CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-07-15 | 药用植物 | TECK WOO HING CO LTD | 越南 | $713 |
| 2023-07-15 | 其他精油 | TECK WOO HING CO LTD | 越南 | $294 |
| 2023-07-15 | 药用植物 | TECK WOO HING CO LTD | 越南 | $864 |
| 2023-07-05 | 其他精油 | NASER MOHAMED YAHYA ALATUDI TRADING EST | 沙特阿拉伯 | $310 |