Nurian Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH NURIAN

2
进口笔数
0
出口笔数
$929
进口金额
$0
出口金额
2023-08-12
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0110245362
企查查编码QVND3HNARX
成立日期2023-02-09
联系地址Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9, Phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NURIAN
企业英文名称NURIAN COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, Tòa nhà Việt Á, Số 9, Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84886149380
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330510洗发剂
330790其他芳香制剂
340111盥洗皂制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$929

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mineralhouse Co., Ltd.韩国1$579其他护肤品、皮肤清洁剂
Celim Biotech Co., Ltd.韩国1$350其他护肤品、盥洗皂制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-12其他护肤品MINERALHOUSE CO., LTD.韩国$34
2023-08-12其他护肤品MINERALHOUSE CO., LTD.韩国$90
2023-08-12其他护肤品MINERALHOUSE CO., LTD.韩国$19
2023-08-12其他护肤品MINERALHOUSE CO., LTD.韩国$36
2023-08-12其他护肤品MINERALHOUSE CO., LTD.韩国$48
2023-08-12其他芳香制剂MINERALHOUSE CO., LTD.韩国$126
2023-08-12其他护肤品MINERALHOUSE CO., LTD.韩国$17
2023-08-12其他护肤品MINERALHOUSE CO., LTD.韩国$23
2023-08-12皮肤清洁剂MINERALHOUSE CO., LTD.韩国$81
2023-08-12皮肤清洁剂MINERALHOUSE CO., LTD.韩国$40

相关企业 · 同类产品

Nurian Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →