Tien Phong Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 其他风扇
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Kỹ Thuật Tiên Phong
94
进口笔数
8
出口笔数
$711.5K
进口金额
$3.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-02-02
最近出口
32
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310367840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBBBWU4D |
| 成立日期 | 2010-10-08 |
| 联系地址 | 437/33 Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TIÊN PHONG |
| 企业英文名称 | Tien Phong Technology Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 437/33 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84906742736 |
| 邮箱 | Info@lead.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $433.8K |
| 德国 | 26 | $91.6K |
| 匈牙利 | 26 | $75.4K |
| 日本 | 5 | $24.3K |
| 中国台湾 | 5 | $18.6K |
| 菲律宾 | 16 | $18.3K |
| 捷克 | 11 | $16.8K |
| 印度 | 3 | $11.1K |
| 泰国 | 8 | $10.3K |
| 新加坡 | 5 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $1.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $850 |
| 马来西亚 | 1 | $560 |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $421 |
| 阿联酋 | 1 | $360 |
| 土库曼斯坦 | 1 | $72 |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $45 |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EBM Papst SEA Pte. Ltd. | 新加坡 | 32 | $395.5K | 其他风扇、通风罩 |
| Hengrui Co., Ltd. | 中国 | 6 | $41.3K | 其他风扇、37.5瓦以下电机 |
| SHI JINGJING | 中国 | 3 | $36.8K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Shenzhen Top China Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.7K | 非办公金属家具、其他钢铁结构体 |
| Sanyo Denki (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $25.1K | 37.5瓦以下电机、音频放大器 |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 9 | $23.5K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| FULLTECH ELECTRIC CO LTD | 中国台湾 | 3 | $17.6K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.8K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Trane Singapore Enterprises Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $11.8K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 11 | $9.3K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HBL ENGINEERING LIMITED | 印度 | 2 | $1.2K | 蓄电池零件、处理器及控制器 |
| HARI GUNAWAN | 印度尼西亚 | 1 | $850 | 其他风扇 |
| SIP Technology (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $560 | 非CRT显示器、其他功能机器 |
| Alfa Laval Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $421 | 其他离心机、其他电路开关装置 |
| Worldgate General Trading L.L.C. | 阿联酋 | 1 | $360 | 泵及压缩机零件、非不锈钢管件 |
| SADA ULGAM ES - NAZAR UVDIYEV | 土库曼斯坦 | 1 | $72 | 其他风扇 |
| New Alwadi Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 1 | $45 | 热轧钢卷、合金钢管材 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他风扇 | Sanyo Denki (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | Sanyo Denki (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $446 |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | Sanyo Denki (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | Sanyo Denki (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $446 |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | Sanyo Denki (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | Sanyo Denki (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $446 |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | Sanyo Denki (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | Sanyo Denki (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | Sanyo Denki (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $446 |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | Sanyo Denki (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他风扇 | SADA ULGAM ES - NAZAR UVDIYEV | 土库曼斯坦 | $72 |
| 2026-01-10 | 其他风扇 | HARI GUNAWAN | 印度尼西亚 | $850 |
| 2025-11-21 | 其他风扇 | Worldgate General Trading L.L.C. | 阿联酋 | $360 |
| 2025-11-18 | 其他风扇 | NEW ALWADI TRADING CO | 沙特阿拉伯 | $45 |
| 2025-05-09 | 其他风扇 | SIP TECHNOLOGY (M) SDN BHD | 马来西亚 | $560 |
| 2024-08-01 | 其他风扇 | HBL ENGINEERING LIMITED | 印度 | $677 |
| 2024-07-30 | 其他风扇 | HBL ENGINEERING LIMITED | 印度 | $563 |
| 2023-06-27 | 其他风扇 | ALFA LAVAL SINGAPORE PTE LTD | 巴布亚新几内亚 | $421 |