Cao Son Lam Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CAO SơN LâM
10
进口笔数
0
出口笔数
$933.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310295522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFVW3T3X |
| 成立日期 | 2010-08-31 |
| 联系地址 | 346 khu phố 2, ấp Chiến Lược, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CAO SƠN LÂM |
| 企业英文名称 | CAO SON LAM TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 346 Khu phố 47, Ấp Chiến Lược, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842862668808 |
| 邮箱 | caumanhlam@gmail.com |
| 传真 | 02862668808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $933.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Yang Hoist Crane Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $523.0K | 电动滑轮提升机、750W-75kW交流电机 |
| DONG-YANG HOIST CRANE CO.,LTD | 韩国 | 2 | $287.6K | 电动绞车、750W-75kW交流电机 |
| Dong Yang Hoist Crane Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $91.3K | 电动绞车 |
| Kyoungnam H&C | 韩国 | 1 | $31.7K | 电动绞车、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 750W-75kW交流电机 | DONG-YANG HOIST CRANE CO.,LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-10 | 750W以下交流电机 | DONG-YANG HOIST CRANE CO.,LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-10 | 750W以下交流电机 | DONG-YANG HOIST CRANE CO.,LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-10 | 750W-75kW交流电机 | DONG-YANG HOIST CRANE CO.,LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2026-04-09 | 电动绞车 | DONG-YANG HOIST CRANE CO.,LTD | 韩国 | $13.4K |
| 2026-04-09 | 电动绞车 | DONG-YANG HOIST CRANE CO.,LTD | 韩国 | $53.4K |
| 2026-04-09 | 电动绞车 | DONG-YANG HOIST CRANE CO.,LTD | 韩国 | $53.4K |
| 2026-04-09 | 电动绞车 | DONG-YANG HOIST CRANE CO.,LTD | 韩国 | $10.8K |
| 2026-04-09 | 电动绞车 | DONG-YANG HOIST CRANE CO.,LTD | 韩国 | $10.8K |
| 2026-04-09 | 电动绞车 | DONG-YANG HOIST CRANE CO.,LTD | 韩国 | $13.4K |