Wicofood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GREEN NUTS

12
进口笔数
80
出口笔数
$4.15M
进口金额
$8.93M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-15
最近出口
7
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.21M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $962.9K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $933.8K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $946.0K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $390.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $227.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $246.5K · 3 笔2025-10进口 $429.0K · 2 笔出口 $750.2K · 7 笔2025-11进口 $2.21M · 5 笔出口 $452.5K · 4 笔2025-12进口 $364.3K · 2 笔出口 $237.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 11 笔2026-06进口 $1.15M · 3 笔出口 $560.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $962.9K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $933.8K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $946.0K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $80.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $390.5K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $227.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $164.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $246.5K · 3 笔2025-10进口 $429.0K · 2 笔出口 $750.2K · 7 笔2025-11进口 $2.21M · 5 笔出口 $452.5K · 4 笔2025-12进口 $364.3K · 2 笔出口 $237.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.55M · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 11 笔2026-06进口 $1.15M · 3 笔出口 $560.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号3801274488
企查查编码QVNTPYSU5F
成立日期2022-06-10
联系地址Đường Nguyễn Thái Học, Khu phố 2, Phường Long Phước, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREEN NUTS
企业英文名称WICOFOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường ĐT.741, Khu phố Phước Trung, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
电话+84859925415
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
几内亚比绍4$1.47M
科特迪瓦4$1.45M
布基纳法索4$1.23M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国31$3.10M
越南28$2.69M
瑞士11$1.02M
新加坡2$446.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DC Commodity FZCO阿联酋4$1.23M带壳腰果
The Andersons, Inc.几内亚比绍1$838.1K带壳腰果
Seastarr International Pte. Ltd.新加坡2$796.1K粗甘油、甘油
Asia Commodities LLC阿联酋1$352.7K带壳腰果
SEDACO DMCC阿联酋1$319.9K带壳腰果、干木豆
Pargan Singapore Pte. Ltd.新加坡2$315.7K带壳腰果、6mm以上松木
Coopares Cooperative des Producteurs Agricoles de la Region des Savanes科特迪瓦1$302.8K带壳腰果

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Star Snacks Co., LLCJE44$4.36M坚果及种子、去壳腰果
STAR SNACKS CO LLC美国14$1.31M去壳腰果、坚果及种子
AL JAMEEL INTERNATIONAL CO. LTD7$1.30M去壳腰果
CETECOM SA瑞士11$1.02M去壳腰果
Cosmos SG Trading Pte. Ltd.新加坡2$446.0K去壳腰果、黄麻包装袋
Aydin Kuruyemis San. ve Tic. A.S.1$373.1K去壳腰果
CETECOM S.A.越南1$113.8K去壳腰果

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25带壳腰果Asia Commodities LLC科特迪瓦$352.7K
2026-06-15带壳腰果DC Commodity FZCO布基纳法索$405.6K
2026-06-04带壳腰果DC Commodity FZCO布基纳法索$394.4K
2025-12-24带壳腰果SEDACO DMCC几内亚比绍$319.9K
2025-12-19带壳腰果PARGAN SINGAPORE PTE LTD几内亚比绍$44.3K
2025-11-25带壳腰果PARGAN SINGAPORE PTE LTD几内亚比绍$271.4K
2025-11-25带壳腰果THE ANDERSONS INC几内亚比绍$838.1K
2025-11-24带壳腰果Coopares Cooperative des Producteurs Agricoles de la Region des Savanes科特迪瓦$302.8K
2025-11-03带壳腰果Seastarr International Pte. Ltd.科特迪瓦$399.9K
2025-11-03带壳腰果Seastarr International Pte. Ltd.科特迪瓦$396.2K

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15去壳腰果STAR SNACKS CO LLC美国$87.5K
2026-06-15去壳腰果STAR SNACKS CO LLC美国$115.9K
2026-06-15去壳腰果STAR SNACKS CO LLC美国$115.9K
2026-06-15去壳腰果STAR SNACKS CO LLC美国$65.9K
2026-06-07去壳腰果STAR SNACKS CO LLC美国$87.5K
2026-06-07去壳腰果STAR SNACKS CO LLC美国$87.5K
2026-05-25去壳腰果CETECOM SA瑞士$108.5K
2026-05-25去壳腰果STAR SNACKS CO LLC美国$114.1K
2026-05-25去壳腰果STAR SNACKS CO LLC美国$115.9K
2026-05-21去壳腰果STAR SNACKS CO LLC美国$97.2K

相关企业 · 同类产品

Wicofood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →