Wicofood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN NUTS
9
进口笔数
63
出口笔数
$3.00M
进口金额
$6.94M
出口金额
2025-12-24
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801274488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPYSU5F |
| 成立日期 | 2022-06-10 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Thái Học, Khu phố 2, Phường Long Phước, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN NUTS |
| 企业英文名称 | WICOFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường ĐT.741, Khu phố Phước Trung, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84859925415 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 几内亚比绍 | 4 | $1.47M |
| 科特迪瓦 | 3 | $1.10M |
| 布基纳法索 | 2 | $429.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $2.69M |
| 美国 | 19 | $1.96M |
| 瑞士 | 10 | $914.1K |
| 新加坡 | 2 | $446.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Andersons, Inc. | 几内亚比绍 | 1 | $838.1K | 带壳腰果 |
| Seastarr International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $796.1K | 粗甘油、甘油 |
| DC Commodity FZCO | 阿联酋 | 2 | $429.0K | 带壳腰果 |
| SEDACO DMCC | 阿联酋 | 1 | $319.9K | 带壳腰果、干木豆 |
| Pargan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $315.7K | 带壳腰果、6mm以上松木 |
| Coopares Cooperative des Producteurs Agricoles de la Region des Savanes | 科特迪瓦 | 1 | $302.8K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Snacks Co., LLC | JE | 44 | $4.36M | 坚果及种子、去壳腰果 |
| CETECOM SA | 瑞士 | 10 | $914.1K | 去壳腰果 |
| AL JAMEEL INTERNATIONAL CO. LTD | 3 | $558.0K | 去壳腰果 | |
| Cosmos SG Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $446.0K | 去壳腰果、黄麻包装袋 |
| Aydin Kuruyemis San. ve Tic. A.S. | 1 | $373.1K | 去壳腰果 | |
| Star Snacks Co., LLC | 美国 | 2 | $170.6K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| CETECOM S.A. | 越南 | 1 | $113.8K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 带壳腰果 | SEDACO DMCC | 几内亚比绍 | $319.9K |
| 2025-12-19 | 带壳腰果 | PARGAN SINGAPORE PTE LTD | 几内亚比绍 | $44.3K |
| 2025-11-25 | 带壳腰果 | PARGAN SINGAPORE PTE LTD | 几内亚比绍 | $271.4K |
| 2025-11-25 | 带壳腰果 | THE ANDERSONS INC | 几内亚比绍 | $838.1K |
| 2025-11-24 | 带壳腰果 | COOPARESCOOPERATIVE DES PRODUCTEURS AGRICOLES DE LAREGION DES SAVANES | 科特迪瓦 | $302.8K |
| 2025-11-03 | 带壳腰果 | SEASTARR INTERNATIONAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $399.9K |
| 2025-11-03 | 带壳腰果 | SEASTARR INTERNATIONAL PTE LTD | 科特迪瓦 | $396.2K |
| 2025-10-14 | 带壳腰果 | DC COMMODITY FZCO | 布基纳法索 | $214.2K |
| 2025-10-09 | 带壳腰果 | DC COMMODITY FZCO | 布基纳法索 | $214.8K |
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | STAR SNACKS CO LLC | 美国 | $85.3K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | COSMOS SG TRADING PTE LTD | 新加坡 | $199.4K |
| 2026-04-22 | 去壳腰果 | STAR SNACKS CO LLC | 美国 | $85.3K |
| 2026-04-15 | 去壳腰果 | COSMOS SG TRADING PTE LTD | 新加坡 | $246.6K |
| 2026-04-14 | 去壳腰果 | AL JAMEEL INTERNATIONAL CO. LTD | — | $171.6K |
| 2026-04-14 | 去壳腰果 | AL JAMEEL INTERNATIONAL CO. LTD | — | $206.4K |
| 2026-04-13 | 去壳腰果 | AL JAMEEL INTERNATIONAL CO. LTD | — | $180.0K |
| 2026-04-10 | 去壳腰果 | AYDIN KURUYEMIS SAN VE TIC A S | — | $373.1K |
| 2025-12-03 | 去壳腰果 | STAR SNACKS CO LLC | 美国 | $114.1K |
| 2025-12-03 | 去壳腰果 | STAR SNACKS CO LLC | 美国 | $123.5K |