Le Duong Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 喷雾机零件

越南 · 在业

122
进口笔数
81
出口笔数
$246.4K
进口金额
$255.3K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-24
最近出口
45
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-10进口 $2.4K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $9.9K · 4 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-12进口 $25.3K · 9 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-01进口 $2.8K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.2K · 1 笔出口 $717 · 1 笔2024-04进口 $40.5K · 9 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-05进口 $4.2K · 3 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-06进口 $1.3K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-07进口 $18.1K · 5 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-08进口 $12.7K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-09进口 $5.4K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-10进口 $1.4K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-11进口 $3.4K · 2 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-12进口 $16.3K · 5 笔出口 $632 · 1 笔2025-01进口 $504 · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-02进口 $5.3K · 4 笔出口 $670 · 1 笔2025-03进口 $693 · 1 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-04进口 $15.8K · 5 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-05进口 $2.8K · 2 笔出口 $291 · 1 笔2025-06进口 $376 · 1 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-07进口 $5.6K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-08进口 $355 · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-09进口 $125 · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-10进口 $2.0K · 4 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-11进口 $899 · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $795 · 1 笔2026-01进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.4K · 2 笔出口 $94 · 1 笔2026-03进口 $2.5K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-04进口 $3.3K · 2 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-05进口 $7.1K · 6 笔出口 $10.6K · 3 笔2026-06进口 $1.7K · 2 笔出口 $3.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-10进口 $2.4K · 5 笔出口 $1.6K · 1 笔2023-11进口 $9.9K · 4 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-12进口 $25.3K · 9 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-01进口 $2.8K · 3 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.2K · 1 笔出口 $717 · 1 笔2024-04进口 $40.5K · 9 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-05进口 $4.2K · 3 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-06进口 $1.3K · 3 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-07进口 $18.1K · 5 笔出口 $3.5K · 2 笔2024-08进口 $12.7K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-09进口 $5.4K · 2 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-10进口 $1.4K · 3 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-11进口 $3.4K · 2 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-12进口 $16.3K · 5 笔出口 $632 · 1 笔2025-01进口 $504 · 1 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-02进口 $5.3K · 4 笔出口 $670 · 1 笔2025-03进口 $693 · 1 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-04进口 $15.8K · 5 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-05进口 $2.8K · 2 笔出口 $291 · 1 笔2025-06进口 $376 · 1 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-07进口 $5.6K · 2 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-08进口 $355 · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-09进口 $125 · 1 笔出口 $5.0K · 2 笔2025-10进口 $2.0K · 4 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-11进口 $899 · 1 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $795 · 1 笔2026-01进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.4K · 2 笔出口 $94 · 1 笔2026-03进口 $2.5K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-04进口 $3.3K · 2 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-05进口 $7.1K · 6 笔出口 $10.6K · 3 笔2026-06进口 $1.7K · 2 笔出口 $3.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315700439
企查查编码QVNGMDTS2H
成立日期2019-05-28
联系地址Số 28A Đường 26, Khu phố 4, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI LÊ DƯƠNG
企业英文名称LE DUONG TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 28 Đường D3, KDC Mega Ruby Khang Điền, Khu phố 13, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84938332776
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842490喷雾机零件
848180阀门龙头
848360离合器联轴器
730799其他钢铁管件
841330发动机泵
848340齿轮及变速器
841381其他泵和提升机
848110减压阀
848790非电气机械零件
681381无石棉刹车片

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
853710电力控制板
401693非泡沫橡胶密封件
841381其他泵和提升机
903180其他测量仪器
841391泵零件
391739其他塑料管材
841459其他风扇
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国36$86.3K
印度35$59.8K
瑞典10$39.5K
美国15$32.8K
意大利12$10.7K
波兰1$7.8K
中国8$5.2K
韩国1$1.3K
中国台湾1$1.1K
斯里兰卡1$899

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南80$247.6K
塞浦路斯1$7.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CEJN Products Far East Pte. Ltd.新加坡10$39.5K不锈钢管配件、其他塑料管材
Carl Kurt Walther GmbH & Co. KG德国5$34.1K阀门龙头、1000伏以下插头插座
Regas GmbH德国13$27.1K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
AM Industrievertrieb GmbH德国15$22.2K阀门龙头、其他电气开关
Kateel Engineering Industry Pvt. Ltd.印度4$17.4K非电气机械零件、功能机器零件
Deublin Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡6$12.3K不锈钢管件、离合器联轴器
Sirca International S.p.A.意大利8$8.3K阀门龙头、气动直线发动机
Heash Technique B.V.荷兰3$3.9K液压气压阀门、其他往复泵
FLEXOCON ENGINEERS PRIVATE LIMITED印度10$3.3K离合器联轴器、传动部件
Flexocon Engineers Pvt. Ltd.塞浦路斯3$1.2K离合器联轴器、发动机泵

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南73$244.0K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
Regas GmbH德国1$7.7K发动机泵、机械密封件
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南6$2.9K纸制卷轴、低密度聚乙烯
Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南1$771其他塑料制品、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29离合器联轴器FLEXOCON ENGINEERS PRIVATE LIMITED印度$234
2026-06-29离合器联轴器FLEXOCON ENGINEERS PRIVATE LIMITED印度$299
2026-06-16离合器联轴器Octaforce Engineering印度$378
2026-06-16离合器联轴器Octaforce Engineering印度$152
2026-06-16离合器联轴器Octaforce Engineering印度$494
2026-06-16离合器联轴器Octaforce Engineering印度$101
2026-05-26工业热交换器AT COMPANY韩国$1.3K
2026-05-25其他玻璃纤维Ningguo BST Thermal Products Co., Ltd.中国$1.0K
2026-05-25其他玻璃纤维Ningguo BST Thermal Products Co., Ltd.中国$850
2026-05-22阀门龙头Sirca International S.p.A.意大利$303

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24其他测量仪器Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-24其他风扇Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$258
2026-06-24其他测量仪器Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-10机械密封件Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$613
2026-06-10阀门龙头Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$651
2026-05-27阀门龙头Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南$315
2026-05-27其他风扇Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$61
2026-05-27其他钢铁制品Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$1.5K
2026-05-27电力控制板Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$3.0K
2026-05-18其他离心泵Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南$674

相关企业 · 同类产品

Le Duong Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →