OLIVIN LOGISTICS CO., LTD
越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 合成机织布
越南 · 在业
0
进口笔数
116
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-08-28
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313219110 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WV953P |
| 成立日期 | 2015-04-20 |
| 联系地址 | 77 Đào Duy Từ, Phường 05, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OLIVIN LOGISTICS |
| 企业英文名称 | OLIVIN LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77 Đào Duy Từ, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84838420655 |
| 邮箱 | account1@olivinlogistics.com |
| 官网 | www.olivinlogistics.com |
| 传真 | 0838420656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540720 | 合成机织布 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 240220 | 香烟 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 116 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-28 | 绝缘电线 | SIMPLE FORWARDING INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | 带接头绝缘电线 | SIMPLE FORWARDING INC | 美国 | $0 |
| 2026-05-29 | PANTS SHORT SKIRT AMS HBL VNLAX2605016 SCAC CODE SYLC | — | 美国 | $0 |
| 2026-05-12 | TEALIGHT CANDLE 1742 CTN = 20 PACKAGES AMS HBL: VNNYC2605005 SCAC CODE: SYLC | SIMPLE FORWARDING INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-27 | PANTS, SHORT, SKIRT AMS HBL: VNLAX2605002 SCAC CODE: SYLC NAC: USLAXZEXFA - ZEX FAST SERVICE #TANAMEXCO | — | 美国 | $0 |
| 2026-03-23 | PANTS, SHORT, SKIRT AMS HBL VNLAX SCAC CODE: SYLC NAC: USLAXZEXFA #ICD TANAMEXCO | — | 美国 | $0 |
| 2026-03-23 | CTN = PACKAGES " TAPER CANDLE TEAL IGHT CANDLE AMS HBL: VNNYC SCAC CODE: SYLC | SIMPLE FORWARDING INC | 美国 | $0 |
| 2026-03-13 | ACACIA WOOD BUTCHERBLOCK ISLAND BUTCHERBLOCK " ISLAND BUTCHERBLOCK " AMS HBL: VNSAV SCAC CODE: SYLC NAC: HKHKGSPOT - S POT | FPS Logistics, Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-02-06 | 带接头绝缘电线 | SIMPLE FORWARDING INC | 美国 | $0 |
| 2026-02-06 | 静止变流器 | SIMPLE FORWARDING INC | 美国 | $0 |