C.P. Vietnam Corporation - Branch 3 in Ho Chi Minh City
越南进口商 · 进口 241 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY Cổ PHầN CHĂN NUÔI C.P. VIệT NAM - CHI NHáNH 3 TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH
- 邮箱914
241
进口笔数
6
出口笔数
$11.70M
进口金额
$51.5K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-09-25
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600224423-093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8E6WHM3 |
| 成立日期 | 2015-04-27 |
| 联系地址 | Lô C4-3, đường D5 và Lô C4-4, đường N10, khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P. VIỆT NAM - CHI NHÁNH 3 TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | C.P. VIETNAM CORPORATION – BRANCH 3 IN HO CHI MINH CITY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô C4-3, đường D5 và Lô C4-4, đường N10, khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 391732 | 塑料管 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 330210 | 食品香料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 110900 | 小麦面筋 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 160232 | 鸡肉制品 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 46 | $6.65M |
| 越南 | 128 | $3.79M |
| 中国 | 23 | $784.1K |
| 泰国 | 41 | $283.3K |
| 西班牙 | 29 | $193.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 5 | $51.4K |
| 中国香港 | 1 | $144 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viscofan CZ s.r.o. | 德国 | 45 | $6.16M | 人造香肠肠衣、塑料管 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 128 | $3.79M | 其他塑料片材、其他塑料包装制品 |
| Frachem Technologies (Beijing) Inc. | 中国 | 20 | $783.8K | 其他塑料片材、食品香料 |
| Viscofan CZ s.r.o. | 捷克 | 4 | $677.7K | 塑料管、人造香肠肠衣 |
| The Mighty Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $219.1K | 其他食品制剂、食品香料 |
| Hoei (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $64.0K | 非乙烯塑料袋、非泡沫塑料片 |
| Amcor Dongguan Wonderful Packaging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $277 | 乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋 |
| Mitsubishi Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $118 | 增塑PVC混合物、初级形态PVC聚合物 |
| S & S Film Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $50 | 聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料 |
| Zhengzhou Simaly Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 其他塑料片材、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHGL Investment Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $26.4K | 番茄调味汁、其他加工水果 |
| C.P. Cambodia Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.9K | 油菜籽油渣、大豆油渣 |
| CPF HONG KONG CO LTD | 中国香港 | 1 | $144 | 鸡肉制品、保藏虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非乙烯塑料袋 | HOEI (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $4.0K |
| 2026-04-08 | 塑料管 | VISCOFAN CZ S R O | 西班牙 | $16.8K |
| 2026-04-08 | 塑料管 | VISCOFAN CZ S R O | 德国 | $14.4K |
| 2026-04-08 | 非乙烯塑料袋 | HOEI (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $4.0K |
| 2026-04-08 | 塑料管 | VISCOFAN CZ S R O | 德国 | $14.4K |
| 2026-04-08 | 塑料管 | VISCOFAN CZ S R O | 西班牙 | $16.8K |
| 2026-02-26 | 其他塑料片材 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2026-02-26 | 其他塑料片材 | KUREHA VIETNAM CO LTD | 越南 | $111 |
| 2026-02-06 | 其他食品制剂 | THE MIGHTY CO LTD | 泰国 | $8.4K |
| 2026-02-06 | 塑料管 | VISCOFAN CZ S R O | 德国 | $66.8K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-25 | 肉制品及香肠 | SHGL INVESTMENT CO LTD | 柬埔寨 | $26.4K |
| 2024-11-27 | 肉制品及香肠 | CPF HONG KONG CO LTD | 中国香港 | $72 |
| 2024-11-27 | 肉制品及香肠 | CPF HONG KONG CO LTD | 中国香港 | $72 |
| 2024-11-22 | 肉制品及香肠 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2024-11-22 | 其他猪肉制品 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $300 |
| 2024-11-22 | 谷物制品 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $612 |
| 2024-11-22 | 保藏虾制品 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $907 |
| 2024-11-22 | 其他猪肉制品 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $702 |
| 2024-11-22 | 鸡肉制品 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $585 |
| 2024-11-22 | 其他食品制剂 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $231 |