C.P. Vietnam Corporation - Branch 3 in Ho Chi Minh City

越南进口商 · 进口 241 笔 · 主营 其他塑料片材

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY Cổ PHầN CHĂN NUÔI C.P. VIệT NAM - CHI NHáNH 3 TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH

241
进口笔数
6
出口笔数
$11.70M
进口金额
$51.5K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-09-25
最近出口
12
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $766.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $189.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $338.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $136.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $264.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $149.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $232.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $428.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $361.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $284.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $296.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $222.1K · 9 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $315.1K · 8 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $488.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $252.1K · 7 笔出口 $22.9K · 3 笔2024-12进口 $460.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $385.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $637.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $314.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $327.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $317.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $441.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.5K · 2 笔出口 $26.4K · 1 笔2025-10进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $441.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $766.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $270.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $189.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $338.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $136.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $264.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $149.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $232.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $428.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $361.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $284.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $296.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $222.1K · 9 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-09进口 $315.1K · 8 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-10进口 $488.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $252.1K · 7 笔出口 $22.9K · 3 笔2024-12进口 $460.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $385.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $637.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $314.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $327.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $317.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $441.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.5K · 2 笔出口 $26.4K · 1 笔2025-10进口 $25.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $441.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $74.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $766.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $270.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600224423-093
企查查编码QVN8E6WHM3
成立日期2015-04-27
联系地址Lô C4-3, đường D5 và Lô C4-4, đường N10, khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI C.P. VIỆT NAM - CHI NHÁNH 3 TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
企业英文名称C.P. VIETNAM CORPORATION – BRANCH 3 IN HO CHI MINH CITY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Lô C4-3, đường D5 và Lô C4-4, đường N10, khu công nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392099其他塑料片材
391732塑料管
210690其他食品制剂
392329非乙烯塑料袋
330210食品香料
392010乙烯聚合物塑料
841989温控处理设备
110900小麦面筋
210390混合调味料
392321聚乙烯袋

出口

HS 编码产品
160100肉制品及香肠
190490谷物制品
160232鸡肉制品
160249其他猪肉制品
160529保藏虾制品
190220包馅面食
190230制备面食
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国46$6.65M
越南128$3.79M
中国23$784.1K
泰国41$283.3K
西班牙29$193.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨5$51.4K
中国香港1$144

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viscofan CZ s.r.o.德国45$6.16M人造香肠肠衣、塑料管
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南128$3.79M其他塑料片材、其他塑料包装制品
Frachem Technologies (Beijing) Inc.中国20$783.8K其他塑料片材、食品香料
Viscofan CZ s.r.o.捷克4$677.7K塑料管、人造香肠肠衣
The Mighty Co., Ltd.泰国23$219.1K其他食品制剂、食品香料
Hoei (Thailand) Co., Ltd.泰国15$64.0K非乙烯塑料袋、非泡沫塑料片
Amcor Dongguan Wonderful Packaging Co., Ltd.中国1$277乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋
Mitsubishi Chemical (Thailand) Co., Ltd.越南1$118增塑PVC混合物、初级形态PVC聚合物
S & S Film Co., Ltd.泰国1$50聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料
Zhengzhou Simaly Trading Co., Ltd.中国1$10其他塑料片材、非泡沫塑料片

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHGL Investment Co., Ltd.柬埔寨1$26.4K番茄调味汁、其他加工水果
C.P. Cambodia Co., Ltd.越南4$24.9K油菜籽油渣、大豆油渣
CPF HONG KONG CO LTD中国香港1$144鸡肉制品、保藏虾制品

近期贸易明细

进口(共 241)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08非乙烯塑料袋HOEI (THAILAND) CO LTD泰国$4.0K
2026-04-08塑料管VISCOFAN CZ S R O西班牙$16.8K
2026-04-08塑料管VISCOFAN CZ S R O德国$14.4K
2026-04-08非乙烯塑料袋HOEI (THAILAND) CO LTD泰国$4.0K
2026-04-08塑料管VISCOFAN CZ S R O德国$14.4K
2026-04-08塑料管VISCOFAN CZ S R O西班牙$16.8K
2026-02-26其他塑料片材KUREHA VIETNAM CO LTD越南$60
2026-02-26其他塑料片材KUREHA VIETNAM CO LTD越南$111
2026-02-06其他食品制剂THE MIGHTY CO LTD泰国$8.4K
2026-02-06塑料管VISCOFAN CZ S R O德国$66.8K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-25肉制品及香肠SHGL INVESTMENT CO LTD柬埔寨$26.4K
2024-11-27肉制品及香肠CPF HONG KONG CO LTD中国香港$72
2024-11-27肉制品及香肠CPF HONG KONG CO LTD中国香港$72
2024-11-22肉制品及香肠C P CAMBODIA CO LTD柬埔寨$4.0K
2024-11-22其他猪肉制品C P CAMBODIA CO LTD柬埔寨$300
2024-11-22谷物制品C P CAMBODIA CO LTD柬埔寨$612
2024-11-22保藏虾制品C P CAMBODIA CO LTD柬埔寨$907
2024-11-22其他猪肉制品C P CAMBODIA CO LTD柬埔寨$702
2024-11-22鸡肉制品C P CAMBODIA CO LTD柬埔寨$585
2024-11-22其他食品制剂C P CAMBODIA CO LTD柬埔寨$231

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

C.P. Vietnam Corporation - Branch 3 in Ho Chi Minh City 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →