Tan Phuoc Khanh Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 741 笔 · 主营 镀铝锌钢板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Tôn Tân Phước Khanh

164
进口笔数
741
出口笔数
$97.87M
进口金额
$206.43M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-31
最近出口
36
供应商数
116
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.40M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $157.0K · 1 笔2023-11进口 $1.75M · 3 笔出口 $1.48M · 7 笔2023-12进口 $561.7K · 1 笔出口 $4.59M · 23 笔2024-01进口 $4.39M · 4 笔出口 $4.78M · 14 笔2024-02进口 $2.05M · 2 笔出口 $2.14M · 9 笔2024-03进口 $5.42M · 4 笔出口 $6.10M · 21 笔2024-04进口 $468.3K · 1 笔出口 $2.98M · 10 笔2024-05进口 $525.0K · 2 笔出口 $2.97M · 12 笔2024-06进口 $5.52M · 4 笔出口 $2.56M · 7 笔2024-07进口 $1.20M · 2 笔出口 $6.48M · 22 笔2024-08进口 $2.93M · 3 笔出口 $11.40M · 33 笔2024-09进口 $4.08M · 3 笔出口 $2.85M · 14 笔2024-10进口 $1.04M · 4 笔出口 $8.87M · 10 笔2024-11进口 $3.47M · 5 笔出口 $3.85M · 24 笔2024-12进口 $3.13M · 8 笔出口 $7.26M · 20 笔2025-01进口 $50.1K · 1 笔出口 $9.72M · 20 笔2025-02进口 $4.85M · 7 笔出口 $6.00M · 13 笔2025-03进口 $1.24M · 4 笔出口 $3.21M · 8 笔2025-04进口 $981.6K · 4 笔出口 $2.84M · 8 笔2025-05进口 $1.55M · 5 笔出口 $3.11M · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.19M · 24 笔2025-07进口 $3.98M · 10 笔出口 $6.38M · 20 笔2025-08进口 $277.5K · 3 笔出口 $1.50M · 7 笔2025-09进口 $75.8K · 2 笔出口 $2.27M · 12 笔2025-10进口 $656.5K · 6 笔出口 $10.28M · 27 笔2025-11进口 $548.4K · 3 笔出口 $10.15M · 21 笔2025-12进口 $5.72M · 8 笔出口 $5.17M · 29 笔2026-01进口 $3.22M · 4 笔出口 $8.49M · 38 笔2026-02进口 $1.55M · 7 笔出口 $8.97M · 14 笔2026-03进口 $3.30M · 6 笔出口 $5.48M · 27 笔2026-04进口 $6.60M · 5 笔出口 $10.39M · 48 笔2026-05进口 $6.94M · 9 笔出口 $10.00M · 34 笔2026-06进口 $1.72M · 7 笔出口 $6.19M · 33 笔2026-07进口 $6.76M · 9 笔出口 $9.12M · 48 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $157.0K · 1 笔2023-11进口 $1.75M · 3 笔出口 $1.48M · 7 笔2023-12进口 $561.7K · 1 笔出口 $4.59M · 23 笔2024-01进口 $4.39M · 4 笔出口 $4.78M · 14 笔2024-02进口 $2.05M · 2 笔出口 $2.14M · 9 笔2024-03进口 $5.42M · 4 笔出口 $6.10M · 21 笔2024-04进口 $468.3K · 1 笔出口 $2.98M · 10 笔2024-05进口 $525.0K · 2 笔出口 $2.97M · 12 笔2024-06进口 $5.52M · 4 笔出口 $2.56M · 7 笔2024-07进口 $1.20M · 2 笔出口 $6.48M · 22 笔2024-08进口 $2.93M · 3 笔出口 $11.40M · 33 笔2024-09进口 $4.08M · 3 笔出口 $2.85M · 14 笔2024-10进口 $1.04M · 4 笔出口 $8.87M · 10 笔2024-11进口 $3.47M · 5 笔出口 $3.85M · 24 笔2024-12进口 $3.13M · 8 笔出口 $7.26M · 20 笔2025-01进口 $50.1K · 1 笔出口 $9.72M · 20 笔2025-02进口 $4.85M · 7 笔出口 $6.00M · 13 笔2025-03进口 $1.24M · 4 笔出口 $3.21M · 8 笔2025-04进口 $981.6K · 4 笔出口 $2.84M · 8 笔2025-05进口 $1.55M · 5 笔出口 $3.11M · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.19M · 24 笔2025-07进口 $3.98M · 10 笔出口 $6.38M · 20 笔2025-08进口 $277.5K · 3 笔出口 $1.50M · 7 笔2025-09进口 $75.8K · 2 笔出口 $2.27M · 12 笔2025-10进口 $656.5K · 6 笔出口 $10.28M · 27 笔2025-11进口 $548.4K · 3 笔出口 $10.15M · 21 笔2025-12进口 $5.72M · 8 笔出口 $5.17M · 29 笔2026-01进口 $3.22M · 4 笔出口 $8.49M · 38 笔2026-02进口 $1.55M · 7 笔出口 $8.97M · 14 笔2026-03进口 $3.30M · 6 笔出口 $5.48M · 27 笔2026-04进口 $6.60M · 5 笔出口 $10.39M · 48 笔2026-05进口 $6.94M · 9 笔出口 $10.00M · 34 笔2026-06进口 $1.72M · 7 笔出口 $6.19M · 33 笔2026-07进口 $6.76M · 9 笔出口 $9.12M · 48 笔

工商档案

企业注册号3500710719
企查查编码QVNJ5TW35W
成立日期2007-07-19
联系地址Khu công nghiệp Phú Mỹ I, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TÔN TÂN PHƯỚC KHANH
企业英文名称TAN PHUOC KHANH TRADING AND MANUFACTURING COIL STEEL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu công nghiệp Phú Mỹ I, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2014 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842543922762
邮箱info@tanphuockhanh.com.vn
传真+842543922765
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本7,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720838热轧钢卷
760120未锻轧铝合金
720839热轧钢卷
790111高纯锌
790112未锻轧锌
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
340399其他润滑剂
848120液压气压阀门
848210滚珠轴承

出口

HS 编码产品
721061镀铝锌钢板
721250600mm以下镀层钢卷
721049镀锌钢板
721041波纹镀锌钢
721070涂层钢板
721030镀锌钢板
721230镀锌钢带
902290X射线装置及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国100$75.50M
韩国39$14.92M
澳大利亚16$6.65M
新加坡1$556.5K
德国2$171.0K
中国台湾6$81.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚318$58.20M
西班牙46$37.16M
意大利56$24.19M
中国香港89$23.64M
印度尼西亚92$16.19M
葡萄牙19$9.82M
韩国24$7.69M
德国13$7.42M
巴布亚新几内亚14$5.29M
比利时15$4.44M

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arsen International (HK) Ltd.中国8$11.25M热轧钢卷、热轧钢卷
Poongjeon Nonferrous Metal Co., Ltd.韩国29$10.56M未锻轧铝合金、未锻轧锌合金
Wuchan Zhongda Fortune Link International Co., Ltd.安道尔5$8.67M热轧钢卷、热轧钢卷
Hongkong Xingchen Trading Co., Ltd.中国7$8.04M热轧花纹钢、热轧钢卷
Sorin Corp. Corporation Singapore Pte. Ltd.新加坡19$7.69M高纯锌、未锻轧锌
AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd.中国5$7.29M热轧钢卷、热轧钢卷
Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex美国5$2.66M未锻轧锌合金、高纯锌
HK H Dynamic International Ltd.中国32$2.43M其他润滑剂、传动轴及曲柄
Jiangyin U-Get Electromechanical Technology Co., Ltd.中国10$776.8K金属轧机、其他钢铁制品
Guangzhou NTT Import & Export Co., Ltd.中国4$391.8K液压气压阀门、压力测量仪

下游采购商(共 116)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK H Dynamic International Ltd.中国138$49.53M600mm以下镀层钢卷、镀铝锌钢板
Trasteel International S.A.西班牙20$19.51M镀锌钢板、涂层钢板
Hai-Point Steel Sdn. Bhd.马来西亚65$15.26M镀铝锌钢板、其他合金钢平板轧材
Trasteel International S.A.意大利16$7.64M镀锌钢板、冷轧钢卷
KHP ROOFING (M) SDN BHD马来西亚36$7.26M600mm以下镀层钢卷、涂层钢板
ASTINO METAL INDUSTRIES SDN BHD马来西亚33$5.78M镀铝锌钢板、镀锌钢板
KHP Roofing (Temerloh) Sdn. Bhd.马来西亚30$4.91M600mm以下镀层钢卷、涂层钢板
JCH Steel (M) Sdn. Bhd.马来西亚23$3.17M600mm以下镀层钢卷、镀铝锌钢板
PT UNION METAL印度尼西亚18$2.65M600mm以下镀层钢卷、镀锌钢板
NIKKATA METAL ROOFING INDUSTRIES马来西亚13$2.02M涂层钢板、600mm以下镀层钢卷

近期贸易明细

进口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21非泡沫橡胶密封件HK H Dynamic International Ltd.中国$48
2026-07-21其他测量仪器HK H Dynamic International Ltd.中国$5.4K
2026-07-21其他橡胶带HK H Dynamic International Ltd.中国$3.3K
2026-07-21高纯锌Sorin Corp. Corporation Singapore Pte. Ltd.澳大利亚$364.3K
2026-07-21高纯锌Sorin Corp. Corporation Singapore Pte. Ltd.澳大利亚$183.8K
2026-07-21乙烯聚合物塑料HK H Dynamic International Ltd.中国$2.6K
2026-07-21非泡沫橡胶密封件HK H Dynamic International Ltd.中国$120
2026-07-21非泡沫橡胶密封件HK H Dynamic International Ltd.中国$600
2026-07-21液压气压阀门HK H Dynamic International Ltd.中国$4.9K
2026-07-21液压气压阀门HK H Dynamic International Ltd.中国$8.7K

出口(共 741)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31涂层钢板Hyosung TNC Corp.韩国$40.7K
2026-07-31涂层钢板Hyosung TNC Corp.韩国$79.2K
2026-07-31镀铝锌钢板WIN FAITH TRADING LIMITED中国香港$264.3K
2026-07-31涂层钢板Hyosung TNC Corp.韩国$175.8K
2026-07-31镀铝锌钢板WIN FAITH TRADING LIMITED中国香港$16.3K
2026-07-31涂层钢板Hyosung TNC Corp.韩国$86.1K
2026-07-31涂层钢板Hyosung TNC Corp.韩国$39.6K
2026-07-31涂层钢板Hyosung TNC Corp.韩国$45.3K
2026-07-31涂层钢板Hyosung TNC Corp.韩国$41.1K
2026-07-31涂层钢板Hyosung TNC Corp.韩国$40.4K

相关企业 · 同类产品

Tan Phuoc Khanh Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →