Tan Phuoc Khanh Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 741 笔 · 主营 镀铝锌钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất Tôn Tân Phước Khanh
164
进口笔数
741
出口笔数
$97.87M
进口金额
$206.43M
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-31
最近出口
36
供应商数
116
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500710719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5TW35W |
| 成立日期 | 2007-07-19 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Phú Mỹ I, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TÔN TÂN PHƯỚC KHANH |
| 企业英文名称 | TAN PHUOC KHANH TRADING AND MANUFACTURING COIL STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Phú Mỹ I, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2014 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842543922762 |
| 邮箱 | info@tanphuockhanh.com.vn |
| 传真 | +842543922765 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 790111 | 高纯锌 |
| 790112 | 未锻轧锌 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721061 | 镀铝锌钢板 |
| 721250 | 600mm以下镀层钢卷 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721041 | 波纹镀锌钢 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 902290 | X射线装置及零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $75.50M |
| 韩国 | 39 | $14.92M |
| 澳大利亚 | 16 | $6.65M |
| 新加坡 | 1 | $556.5K |
| 德国 | 2 | $171.0K |
| 中国台湾 | 6 | $81.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 318 | $58.20M |
| 西班牙 | 46 | $37.16M |
| 意大利 | 56 | $24.19M |
| 中国香港 | 89 | $23.64M |
| 印度尼西亚 | 92 | $16.19M |
| 葡萄牙 | 19 | $9.82M |
| 韩国 | 24 | $7.69M |
| 德国 | 13 | $7.42M |
| 巴布亚新几内亚 | 14 | $5.29M |
| 比利时 | 15 | $4.44M |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 8 | $11.25M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Poongjeon Nonferrous Metal Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $10.56M | 未锻轧铝合金、未锻轧锌合金 |
| Wuchan Zhongda Fortune Link International Co., Ltd. | 安道尔 | 5 | $8.67M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Hongkong Xingchen Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $8.04M | 热轧花纹钢、热轧钢卷 |
| Sorin Corp. Corporation Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $7.69M | 高纯锌、未锻轧锌 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $7.29M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 美国 | 5 | $2.66M | 未锻轧锌合金、高纯锌 |
| HK H Dynamic International Ltd. | 中国 | 32 | $2.43M | 其他润滑剂、传动轴及曲柄 |
| Jiangyin U-Get Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $776.8K | 金属轧机、其他钢铁制品 |
| Guangzhou NTT Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $391.8K | 液压气压阀门、压力测量仪 |
下游采购商(共 116)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK H Dynamic International Ltd. | 中国 | 138 | $49.53M | 600mm以下镀层钢卷、镀铝锌钢板 |
| Trasteel International S.A. | 西班牙 | 20 | $19.51M | 镀锌钢板、涂层钢板 |
| Hai-Point Steel Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 65 | $15.26M | 镀铝锌钢板、其他合金钢平板轧材 |
| Trasteel International S.A. | 意大利 | 16 | $7.64M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| KHP ROOFING (M) SDN BHD | 马来西亚 | 36 | $7.26M | 600mm以下镀层钢卷、涂层钢板 |
| ASTINO METAL INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 33 | $5.78M | 镀铝锌钢板、镀锌钢板 |
| KHP Roofing (Temerloh) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 30 | $4.91M | 600mm以下镀层钢卷、涂层钢板 |
| JCH Steel (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 23 | $3.17M | 600mm以下镀层钢卷、镀铝锌钢板 |
| PT UNION METAL | 印度尼西亚 | 18 | $2.65M | 600mm以下镀层钢卷、镀锌钢板 |
| NIKKATA METAL ROOFING INDUSTRIES | 马来西亚 | 13 | $2.02M | 涂层钢板、600mm以下镀层钢卷 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 非泡沫橡胶密封件 | HK H Dynamic International Ltd. | 中国 | $48 |
| 2026-07-21 | 其他测量仪器 | HK H Dynamic International Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-07-21 | 其他橡胶带 | HK H Dynamic International Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-07-21 | 高纯锌 | Sorin Corp. Corporation Singapore Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $364.3K |
| 2026-07-21 | 高纯锌 | Sorin Corp. Corporation Singapore Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $183.8K |
| 2026-07-21 | 乙烯聚合物塑料 | HK H Dynamic International Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-21 | 非泡沫橡胶密封件 | HK H Dynamic International Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-07-21 | 非泡沫橡胶密封件 | HK H Dynamic International Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-07-21 | 液压气压阀门 | HK H Dynamic International Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-07-21 | 液压气压阀门 | HK H Dynamic International Ltd. | 中国 | $8.7K |
出口(共 741)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 涂层钢板 | Hyosung TNC Corp. | 韩国 | $40.7K |
| 2026-07-31 | 涂层钢板 | Hyosung TNC Corp. | 韩国 | $79.2K |
| 2026-07-31 | 镀铝锌钢板 | WIN FAITH TRADING LIMITED | 中国香港 | $264.3K |
| 2026-07-31 | 涂层钢板 | Hyosung TNC Corp. | 韩国 | $175.8K |
| 2026-07-31 | 镀铝锌钢板 | WIN FAITH TRADING LIMITED | 中国香港 | $16.3K |
| 2026-07-31 | 涂层钢板 | Hyosung TNC Corp. | 韩国 | $86.1K |
| 2026-07-31 | 涂层钢板 | Hyosung TNC Corp. | 韩国 | $39.6K |
| 2026-07-31 | 涂层钢板 | Hyosung TNC Corp. | 韩国 | $45.3K |
| 2026-07-31 | 涂层钢板 | Hyosung TNC Corp. | 韩国 | $41.1K |
| 2026-07-31 | 涂层钢板 | Hyosung TNC Corp. | 韩国 | $40.4K |