Toan Hung Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 热轧钢窄带

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Toàn Hưng

172
进口笔数
129
出口笔数
$178.04M
进口金额
$2.53M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-25
最近出口
28
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.43M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 4 笔2023-10进口 $1.73M · 3 笔出口 $67.2K · 3 笔2023-11进口 $2.51M · 2 笔出口 $77.5K · 6 笔2023-12进口 $8.44M · 9 笔出口 $230.1K · 10 笔2024-01进口 $7.09M · 10 笔出口 $366.0K · 13 笔2024-02进口 $8.15M · 7 笔出口 $123.4K · 7 笔2024-03进口 $2.79M · 3 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-04进口 $251.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.34M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.26M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.70M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.46M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.23M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.25M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.97M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.52M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.98M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.82M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.43M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.43M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.67M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $168.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $281.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $293.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $307.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.03M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.63M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.43M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $333.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.52M · 2 笔出口 $112.2K · 5 笔2026-04进口 $695.3K · 1 笔出口 $507.7K · 22 笔2026-05进口 $900.6K · 3 笔出口 $203.2K · 10 笔2026-06进口 $4.00M · 4 笔出口 $213.2K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 4 笔2023-10进口 $1.73M · 3 笔出口 $67.2K · 3 笔2023-11进口 $2.51M · 2 笔出口 $77.5K · 6 笔2023-12进口 $8.44M · 9 笔出口 $230.1K · 10 笔2024-01进口 $7.09M · 10 笔出口 $366.0K · 13 笔2024-02进口 $8.15M · 7 笔出口 $123.4K · 7 笔2024-03进口 $2.79M · 3 笔出口 $15.5K · 2 笔2024-04进口 $251.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.34M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.26M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.70M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.46M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.23M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $9.25M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.97M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.52M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.98M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.82M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.43M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.43M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.67M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $168.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $281.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $293.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $307.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.03M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.63M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.43M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $333.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.52M · 2 笔出口 $112.2K · 5 笔2026-04进口 $695.3K · 1 笔出口 $507.7K · 22 笔2026-05进口 $900.6K · 3 笔出口 $203.2K · 10 笔2026-06进口 $4.00M · 4 笔出口 $213.2K · 10 笔

工商档案

企业注册号0900362690
企查查编码QVNJF382UQ
成立日期2009-03-20
联系地址Số 120 Phố Bần, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TOÀN HƯNG
企业英文名称TOAN HUNG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 120 Phố Bần, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话02213742060
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721119热轧钢窄带
720838热轧钢卷
790111高纯锌
720839热轧钢卷
790120未锻轧锌合金
722550冷轧合金钢
732690其他钢铁制品
680293花岗岩制品
680610矿物棉
690220高铝耐火砖

出口

HS 编码产品
730661焊接方钢管
730630焊接钢管
730490无缝钢管
730650合金钢焊管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国134$145.52M
印度1$11.18M
韩国35$10.58M
印度尼西亚1$10.18M
中国台湾1$572.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝129$2.53M

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arsen International (HK) Ltd.中国42$48.03M热轧钢卷、热轧钢卷
Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd.美国25$34.67M热轧钢卷、热轧钢卷
TOP (HK) Commodities International Ltd.中国8$11.33M热轧钢卷、热轧钢卷
LIANFENG INTERNATIONAL PTE. LTD.新加坡3$10.89M热轧钢卷、热轧钢卷
Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery韩国31$9.44M高纯锌、未锻轧锌
AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd.中国10$9.11M热轧钢卷、热轧钢卷
GALLOP RESOURCES PTE. LTD.新加坡8$8.31M热轧钢卷、不锈钢卷材
AVIC International Steel Trade Co., Ltd.中国5$4.29M热轧钢板、热轧钢卷
Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd.中国5$3.10M热轧钢卷、10mm以上热轧钢板
Shenzhen Top China Imp & Exp Co., Ltd.中国5$36.3K其他塑料制品、非办公金属家具

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝76$1.38M焊接方钢管、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝47$1.04M焊接方钢管、镀铝锌钢板
Lao Viet Joint Trade Import Export Co., Ltd.老挝6$107.0K焊接方钢管、镀锌钢丝

近期贸易明细

进口(共 172)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25高纯锌Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery韩国$363.4K
2026-06-23冷轧合金钢Fortune Commodity (HK) Ltd.中国$560.6K
2026-06-15冷轧合金钢Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd.中国$2.79M
2026-06-12其他焊接机Yangzhou Sinoform Machinery Co., Ltd.中国$110.0K
2026-06-12其他焊接机Yangzhou Sinoform Machinery Co., Ltd.中国$180.0K
2026-05-18高纯锌Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery韩国$353.1K
2026-05-06矿物棉Suzhou Jinghua General Machinery Co., Ltd.中国$8.2K
2026-05-06非电工业炉Suzhou Jinghua General Machinery Co., Ltd.中国$197.4K
2026-05-06高铝耐火砖Suzhou Jinghua General Machinery Co., Ltd.中国$6.2K
2026-05-06高铝耐火砖Suzhou Jinghua General Machinery Co., Ltd.中国$360

出口(共 129)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25焊接方钢管Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$1.8K
2026-06-25焊接方钢管Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$2.6K
2026-06-25焊接方钢管Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$1.0K
2026-06-25焊接钢管Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$1.3K
2026-06-25焊接方钢管Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$796
2026-06-25焊接方钢管Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$2.5K
2026-06-25焊接方钢管Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$694
2026-06-19焊接方钢管Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$1.0K
2026-06-19焊接方钢管Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$865
2026-06-19焊接方钢管Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd.老挝$3.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Toan Hung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →