Toan Hung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 热轧钢窄带
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Toàn Hưng
172
进口笔数
129
出口笔数
$178.04M
进口金额
$2.53M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-25
最近出口
28
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900362690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJF382UQ |
| 成立日期 | 2009-03-20 |
| 联系地址 | Số 120 Phố Bần, Phường Bần Yên Nhân, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TOÀN HƯNG |
| 企业英文名称 | TOAN HUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 120 Phố Bần, Phường Mỹ Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02213742060 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721119 | 热轧钢窄带 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 790111 | 高纯锌 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 722550 | 冷轧合金钢 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 134 | $145.52M |
| 印度 | 1 | $11.18M |
| 韩国 | 35 | $10.58M |
| 印度尼西亚 | 1 | $10.18M |
| 中国台湾 | 1 | $572.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 129 | $2.53M |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 42 | $48.03M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 美国 | 25 | $34.67M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 8 | $11.33M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| LIANFENG INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $10.89M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery | 韩国 | 31 | $9.44M | 高纯锌、未锻轧锌 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $9.11M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| GALLOP RESOURCES PTE. LTD. | 新加坡 | 8 | $8.31M | 热轧钢卷、不锈钢卷材 |
| AVIC International Steel Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.29M | 热轧钢板、热轧钢卷 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.10M | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Shenzhen Top China Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.3K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 76 | $1.38M | 焊接方钢管、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 47 | $1.04M | 焊接方钢管、镀铝锌钢板 |
| Lao Viet Joint Trade Import Export Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $107.0K | 焊接方钢管、镀锌钢丝 |
近期贸易明细
进口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 高纯锌 | Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery | 韩国 | $363.4K |
| 2026-06-23 | 冷轧合金钢 | Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | $560.6K |
| 2026-06-15 | 冷轧合金钢 | Sharpmax International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | $2.79M |
| 2026-06-12 | 其他焊接机 | Yangzhou Sinoform Machinery Co., Ltd. | 中国 | $110.0K |
| 2026-06-12 | 其他焊接机 | Yangzhou Sinoform Machinery Co., Ltd. | 中国 | $180.0K |
| 2026-05-18 | 高纯锌 | Young Poong Corp. Oration Sukpo Zinc Refinery | 韩国 | $353.1K |
| 2026-05-06 | 矿物棉 | Suzhou Jinghua General Machinery Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-05-06 | 非电工业炉 | Suzhou Jinghua General Machinery Co., Ltd. | 中国 | $197.4K |
| 2026-05-06 | 高铝耐火砖 | Suzhou Jinghua General Machinery Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
| 2026-05-06 | 高铝耐火砖 | Suzhou Jinghua General Machinery Co., Ltd. | 中国 | $360 |
出口(共 129)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 焊接方钢管 | Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.8K |
| 2026-06-25 | 焊接方钢管 | Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.6K |
| 2026-06-25 | 焊接方钢管 | Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.0K |
| 2026-06-25 | 焊接钢管 | Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.3K |
| 2026-06-25 | 焊接方钢管 | Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $796 |
| 2026-06-25 | 焊接方钢管 | Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.5K |
| 2026-06-25 | 焊接方钢管 | Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $694 |
| 2026-06-19 | 焊接方钢管 | Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.0K |
| 2026-06-19 | 焊接方钢管 | Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $865 |
| 2026-06-19 | 焊接方钢管 | Souvanthong Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.3K |