CIVI Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 鲜草莓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CIVI

57
进口笔数
0
出口笔数
$272.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.1K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $135.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $555 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $135.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $555 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315369591
企查查编码QVNCCX0R34
成立日期2018-11-02
联系地址79/20/4 Đường Số 2, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CIVI
企业英文名称CIVI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址79/20/4 Đường Số 2, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话+84932342121
邮箱kimgiang0208@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081010鲜草莓
420221皮革手提包

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国54$136.7K
印度3$135.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gyeongnam Trading Inc.韩国54$136.7K鲜草莓、810100
ASG KOMPANERO LIMITED印度3$135.6K皮革手提包、皮革随身盒

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-13皮革手提包ASG KOMPANERO LIMITED印度$50
2025-05-13皮革手提包ASG KOMPANERO LIMITED印度$26
2025-05-13皮革手提包ASG KOMPANERO LIMITED印度$50
2025-05-13皮革手提包ASG KOMPANERO LIMITED印度$40
2025-05-13皮革手提包ASG KOMPANERO LIMITED印度$35
2025-05-13皮革手提包ASG KOMPANERO LIMITED印度$42
2025-05-13皮革手提包ASG KOMPANERO LIMITED印度$39
2025-05-13皮革手提包ASG KOMPANERO LIMITED印度$49
2025-05-13皮革手提包ASG KOMPANERO LIMITED印度$32
2025-05-13皮革手提包ASG KOMPANERO LIMITED印度$50

相关企业 · 同类产品

CIVI Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →