Semir International Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEMIR INTERNATIONAL VIệT NAM
- 邮箱26
131
进口笔数
0
出口笔数
$3.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318123596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCM6SY4H |
| 成立日期 | 2023-10-24 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEMIR INTERNATIONAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEMIR INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 74 Đường Quốc Hương, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84387419004 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 681.24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 127 | $3.27M |
| 越南 | 4 | $167.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Senhui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 130 | $3.43M | 棉针织T恤及背心、棉针织服装 |
| Shanghai Senhui Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 3 | $857 | 针织头饰 |
| GUANGDONG FANGYANG HOME FURNISHING CO., LTD | 中国 | 1 | $8 | 低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 女式纺织长裤 | SHANGHAI SENHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 女式纺织长裤 | SHANGHAI SENHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 女式纺织长裤 | SHANGHAI SENHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 女式纺织长裤 | SHANGHAI SENHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $803 |
| 2026-04-22 | 女式纺织长裤 | SHANGHAI SENHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 女式纺织长裤 | SHANGHAI SENHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 女式纺织长裤 | SHANGHAI SENHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $803 |
| 2026-04-22 | 女式纺织长裤 | SHANGHAI SENHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 非棉针织背心 | SHANGHAI SENHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 非棉针织背心 | SHANGHAI SENHUI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $385 |