Shina Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非炉用碳电极
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Shina Việt
11
进口笔数
0
出口笔数
$27.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107509181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNATH68NG |
| 成立日期 | 2016-07-19 |
| 联系地址 | Số 80, ngõ 389 Trương Định, tổ 4, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHINA VIỆT |
| 企业英文名称 | SHINA VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 80, ngõ 389 Trương Định, tổ 4, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1811 - In ấn 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4920 - Vận tải bằng xe buýt |
| 电话 | +84938653666 |
| 邮箱 | shinaviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 4 | $9.9K |
| 以色列 | 3 | $5.6K |
| 中国 | 2 | $5.5K |
| 列支敦士登 | 1 | $3.1K |
| 斯威士兰 | 1 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marflow AG | 瑞士 | 6 | $16.2K | 其他医疗器具、医用导管 |
| MRC Ltd. | 以色列 | 3 | $5.6K | 温控处理设备、混合机 |
| Chamfond Biotech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Jiangsu Province Huaxing Medical Apparatus Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 非炉用碳电极 | MARFLOW AG | 列支敦士登 | $3.1K |
| 2025-08-04 | 其他医疗器具 | CHAMFOND BIOTECH CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-05-20 | 硬质PVC管 | MARFLOW AG | 瑞士 | $180 |
| 2025-05-20 | 非炉用碳电极 | MARFLOW AG | 瑞士 | $868 |
| 2024-12-16 | 其他电气设备 | MRC LTD | 以色列 | $750 |
| 2024-06-18 | 非炉用碳电极 | MARFLOW AG | 瑞士 | $17 |
| 2024-06-18 | 非炉用碳电极 | MARFLOW AG | 瑞士 | $1.4K |
| 2024-06-12 | 医用导管 | JIANGSU PROVINCE HUAXING MEDICAL APPARATUS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $235 |
| 2024-06-12 | 医用导管 | JIANGSU PROVINCE HUAXING MEDICAL APPARATUS INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-06-07 | 其他电气设备 | MRC LTD | 以色列 | $3.4K |