Sao Thien EMB Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sao Thiên EMB
21
进口笔数
14
出口笔数
$361.2K
进口金额
$86.3K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-08-08
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701744235 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSP7WF1 |
| 成立日期 | 2010-06-25 |
| 联系地址 | Lô E, đường số 4, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAO THIÊN EMB |
| 企业英文名称 | SAO THIEN EMB LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E, đường số 4, khu công nghiệp Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842743766772 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 201.64亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611790 | 针织服装零件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $239.7K |
| 韩国 | 7 | $82.4K |
| 越南 | 10 | $39.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $84.6K |
| 韩国 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $236.6K | 非金属塑料纽扣、管状/分叉铆钉 |
| Balhae Inc. | 韩国 | 7 | $82.4K | 含金属纱线、合成纤维缝纫线 |
| Jiangsu Jingmeng Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $26.5K | 服装零件、其他针织服装 |
| Tessellation Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 5 | $12.7K | 机械浆纸废料、纺织品碎布废绳 |
| Shanghai Shen Yue Printing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.1K | 其他塑料制品、PET塑料片材 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Jing Meng (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $67.3K | 印刷标签、棉针织服装 |
| Tessellation Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.0K | 其他缝纫机零件、合成纤维缝纫线 |
| TESSLLATION Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.3K | 针织服装零件 |
| Balhae Inc. | 韩国 | 1 | $1.7K | 合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI SHEN YUE PRINTING CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | SHANGHAI SHEN YUE PRINTING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-28 | 纱线花边制造机 | FOSHAN TEXTILES IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $55.4K |
| 2025-07-01 | 合成纤维缝纫线 | BALHAE INC | 韩国 | $414 |
| 2025-07-01 | 合成纤维缝纫线 | BALHAE INC | 韩国 | $234 |
| 2025-07-01 | 合成纤维缝纫线 | BALHAE INC | 韩国 | $2.2K |
| 2025-07-01 | 合成纤维缝纫线 | BALHAE INC | 韩国 | $6.2K |
| 2025-07-01 | 合成纤维缝纫线 | BALHAE INC | 韩国 | $6.7K |
| 2025-07-01 | 合成纤维缝纫线 | BALHAE INC | 韩国 | $555 |
| 2025-07-01 | 合成纤维缝纫线 | BALHAE INC | 韩国 | $12.8K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-08 | 合成纤维缝纫线 | BALHAE INC | 韩国 | $1.7K |
| 2024-11-05 | 针织服装零件 | CONG TY TNHH TESSELLATION DONG NAI | 越南 | $1.2K |
| 2024-10-17 | 针织服装零件 | CONG TY TNHH TESSELLATION DONG NAI | 越南 | $399 |
| 2024-10-14 | 针织服装零件 | CONG TY TNHH TESSELLATION DONG NAI | 越南 | $3.3K |
| 2024-10-08 | 针织服装零件 | CONG TY TNHH TESSELLATION DONG NAI | 越南 | $3.9K |
| 2024-10-04 | 针织服装零件 | CONG TY TNHH TESSELLATION DONG NAI | 越南 | $4.2K |
| 2024-09-30 | 针织服装零件 | CONG TY TNHH TESSLLATION DONG NAI | 越南 | $4.3K |
| 2023-11-13 | 棉针织服装 | JIANGSU JING MENG (VN) CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2023-11-13 | 棉针织服装 | JIANGSU JING MENG (VN) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2023-11-09 | 棉针织服装 | JIANGSU JING MENG (VN) CO LTD | 越南 | $8.4K |