Central Agricultural Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 稻谷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG NGHIệP MIềN TRUNG
4
进口笔数
0
出口笔数
$555.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901850704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN779NCCA |
| 成立日期 | 2016-05-23 |
| 联系地址 | Quốc lộ 48B, xóm 6, Xã Quỳnh Bá, Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP MIỀN TRUNG |
| 企业英文名称 | CENTRAL AGRICUTURAL JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 48B, Thôn 1 Quỳnh Bá, Xã Quỳnh Lưu, Nghệ An |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842383655999 |
| 邮箱 | seedscentral@gmail.com |
| 传真 | +842383655999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 225亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100610 | 稻谷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $555.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Longping High Tech (Xinqiao) Seeds Co., Ltd. | 中国 | 3 | $542.1K | 稻谷、油菜籽 |
| Anhui Sungu Agritech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 稻谷、蔬菜种子 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 稻谷 | ANHUI LONGPING HIGH TECH (XINQIAO) SEEDS CO LTD | 中国 | $26.0K |
| 2025-11-28 | 稻谷 | ANHUI LONGPING HIGH TECH (XINQIAO) SEEDS CO LTD | 中国 | $175.5K |
| 2024-11-26 | 稻谷 | ANHUI LONGPING HIGH TECH (XINQIAO) SEEDS CO LTD | 中国 | $201.0K |
| 2024-11-26 | 稻谷 | ANHUI LONGPING HIGH TECH (XINQIAO) SEEDS CO LTD | 中国 | $73.6K |
| 2024-04-25 | 稻谷 | ANHUI SUNGU AGRITECH CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2023-12-07 | 稻谷 | ANHUI LONGPING HIGH TECH (XINQIAO) SEEDS CO LTD | 中国 | $43.8K |
| 2023-12-07 | 稻谷 | ANHUI LONGPING HIGH TECH (XINQIAO) SEEDS CO LTD | 中国 | $22.2K |