My Tam Medical Device Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 矫形器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế MY TâM
96
进口笔数
0
出口笔数
$2.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314972937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2BG1W7 |
| 成立日期 | 2018-04-06 |
| 联系地址 | 907/1 Trần Hưng Đạo, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM |
| 企业英文名称 | MY TAM MEDICAL DEVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 907/1 Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84283645803 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902110 | 矫形器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902131 | 人造人体部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 65 | $2.27M |
| 瑞士 | 19 | $377.7K |
| 中国 | 11 | $69.7K |
| 德国 | 1 | $5.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tulpar Medical Solutions Import & Export Industry & Trade Ltd. | 土耳其 | 51 | $1.98M | 矫形器具、残疾辅助器具 |
| Symbios Orthopédie SA | 瑞士 | 19 | $377.7K | 人造人体部件、医用导管 |
| Tulpar Medical Products Import Export Industry and Trade Co., Ltd. | 土耳其 | 12 | $264.9K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Medhave Medical Tech Inc | 中国 | 5 | $28.3K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Ningbo Greatcare Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.4K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Tulpar Medical Products Import Export Industry and Trade Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $18.2K | 医用导管 |
| GCMEDICA Enterprise Ltd. | 中国 | 3 | $18.0K | 医用导管、第90章仪器零件 |
| Tulpar Medical Products Import-Export Trading Ltd. Sti | 土耳其 | 1 | $16.2K | 矫形器具、其他牙科器械 |
| Dewimed Medizintechnik GmbH | 德国 | 1 | $5.7K | 其他医疗器具、其他牙科器械 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 人造人体部件 | Symbios Orthopédie SA | 瑞士 | $624 |
| 2026-04-16 | 人造人体部件 | Symbios Orthopédie SA | 瑞士 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 人造人体部件 | Symbios Orthopédie SA | 瑞士 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 人造人体部件 | Symbios Orthopédie SA | 瑞士 | $971 |
| 2026-04-16 | 人造人体部件 | Symbios Orthopédie SA | 瑞士 | $4.9K |
| 2026-04-16 | 人造人体部件 | Symbios Orthopédie SA | 瑞士 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 人造人体部件 | Symbios Orthopédie SA | 瑞士 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 人造人体部件 | Symbios Orthopédie SA | 瑞士 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 人造人体部件 | Symbios Orthopédie SA | 瑞士 | $971 |
| 2026-04-16 | 人造人体部件 | Symbios Orthopédie SA | 瑞士 | $728 |