My Tam Medical Device Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 矫形器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế MY TâM

96
进口笔数
0
出口笔数
$2.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $354.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $126.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $104.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $76.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $62.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $122.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $84.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $286.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $239.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $97.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $107.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $354.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $258.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $128.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $71.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $126.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $104.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $76.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $62.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $122.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $84.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $286.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $239.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $97.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $107.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $354.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $258.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $58.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $128.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $71.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314972937
企查查编码QVNC2BG1W7
成立日期2018-04-06
联系地址907/1 Trần Hưng Đạo, Phường 01, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM
企业英文名称MY TAM MEDICAL DEVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址907/1 Trần Hưng Đạo, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84283645803
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902110矫形器具
901839医用导管
902190残疾辅助器具
901890其他医疗器具
902131人造人体部件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其65$2.27M
瑞士19$377.7K
中国11$69.7K
德国1$5.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tulpar Medical Solutions Import & Export Industry & Trade Ltd.土耳其51$1.98M矫形器具、残疾辅助器具
Symbios Orthopédie SA瑞士19$377.7K人造人体部件、医用导管
Tulpar Medical Products Import Export Industry and Trade Co., Ltd.土耳其12$264.9K其他医疗器具、医用导管
Medhave Medical Tech Inc中国5$28.3K医用导管、其他医疗器具
Ningbo Greatcare Trading Co., Ltd.中国3$23.4K医用导管、其他医疗器具
Tulpar Medical Products Import Export Industry and Trade Co., Ltd.土耳其1$18.2K医用导管
GCMEDICA Enterprise Ltd.中国3$18.0K医用导管、第90章仪器零件
Tulpar Medical Products Import-Export Trading Ltd. Sti土耳其1$16.2K矫形器具、其他牙科器械
Dewimed Medizintechnik GmbH德国1$5.7K其他医疗器具、其他牙科器械

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16人造人体部件Symbios Orthopédie SA瑞士$624
2026-04-16人造人体部件Symbios Orthopédie SA瑞士$1.2K
2026-04-16人造人体部件Symbios Orthopédie SA瑞士$1.9K
2026-04-16人造人体部件Symbios Orthopédie SA瑞士$971
2026-04-16人造人体部件Symbios Orthopédie SA瑞士$4.9K
2026-04-16人造人体部件Symbios Orthopédie SA瑞士$1.6K
2026-04-16人造人体部件Symbios Orthopédie SA瑞士$1.9K
2026-04-16人造人体部件Symbios Orthopédie SA瑞士$1.9K
2026-04-16人造人体部件Symbios Orthopédie SA瑞士$971
2026-04-16人造人体部件Symbios Orthopédie SA瑞士$728

相关企业 · 同类产品

My Tam Medical Device Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →