ETA Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ETA SOLUTION
2
进口笔数
0
出口笔数
$299
进口金额
$0
出口金额
2023-05-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316813594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3K9NA28 |
| 成立日期 | 2021-04-16 |
| 联系地址 | 50 Đường Số 11, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ETA SOLUTION |
| 企业英文名称 | ETA SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50 Đường Số 11, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | 0368933938 |
| 邮箱 | support@etasolutionltd.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $299 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRM MARKETING SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $299 | 棉针织T恤及背心、针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 其他寝具 | PRM MARKETING SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | $64 |
| 2023-05-10 | 纸质文具 | PRM MARKETING SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | $12 |
| 2023-05-10 | 纸质文具 | PRM MARKETING SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | $34 |
| 2023-04-10 | 真空瓶及零件 | PRM MARKETING SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | $100 |
| 2023-04-10 | 非棉针织背心 | PRM MARKETING SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | $46 |
| 2023-04-10 | 棉制毛巾织物 | PRM MARKETING SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | $22 |
| 2023-04-05 | 针织头饰 | PRM MARKETING SERVICES PTE. LTD. | 新加坡 | $21 |