VMC Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VMC VIệT NHậT
59
进口笔数
0
出口笔数
$2.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315147479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QXYEP8 |
| 成立日期 | 2018-07-06 |
| 联系地址 | 51/18/8 Phạm Văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VMC VIỆT NHẬT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51/18/8 Phạm Văn Chiêu, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84934224187 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $2.18M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OVM International Development Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 44 | $1.64M | 其他钢铁结构体、其他硫化橡胶制品 |
| Guangxi Free Trade Zone Baochang Lianda New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $281.2K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Guangdong Longtime International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $113.7K | 钢绞线缆、9mm以上MDF板 |
| Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.5K | 金属增强橡胶管、其他钢铁结构体 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 2 | $56.8K | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Guangxi Hecheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.5K | 酱油、纸手帕毛巾 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 钢铁弹簧 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $300 |