Ha Phat Hoa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Hạ PHáT HòA
114
进口笔数
0
出口笔数
$475.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-20
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317679863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJB2SGNJ |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | 25/80/6 Bùi Quang Là, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẠ PHÁT HÒA |
| 企业英文名称 | HA PHAT HOA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/80/6 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | +84377024510 |
| 邮箱 | haphathoaltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 845929 | 非数控钻床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 106 | $382.0K |
| 中国台湾 | 22 | $47.2K |
| 中国 | 2 | $42.9K |
| 美国 | 2 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiei Shokai Co., Ltd. | 日本 | 10 | $42.6K | 非卧式数控车床、非数控铣床 |
| Goudou Kaisha Fuki | 日本 | 3 | $25.5K | 非卧式数控车床、钢铁脚手架支柱 |
| HOLY SHINE INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | 6 | $22.0K | 750W-75kW交流电机、洗漂染机 |
| Rakuyo Co., Ltd. | 日本 | 4 | $19.4K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Takeda Shoten Co., Ltd. | 日本 | 7 | $17.9K | 750W-75kW交流电机、其他气泵 |
| BETTER SHINE INTERNATIONAL CO., LTD. | 中国台湾 | 6 | $16.3K | 其他往复泵、750W-75kW交流电机 |
| Hone Way Trade Co. Ltd. | 中国台湾 | 6 | $15.2K | 其他风扇、750W-75kW交流电机 |
| Sanko Co., Ltd. | 日本 | 6 | $13.5K | 其他光学元件、未装配光学元件 |
| Sankai Co., Ltd. | 日本 | 5 | $11.4K | 非圆盘耙及中耕机、其他气泵 |
| Shang Cheng Wun Chuang Co. Ltd. | 中国台湾 | 5 | $7.9K | 其他泵和提升机、非旋转气动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 非卧式数控车床 | Tamanohoshi Co., Ltd. | 日本 | $861 |
| 2023-12-20 | 非卧式数控车床 | TAMANOHOSHI CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2023-12-20 | 前端装载机 | TAMANOHOSHI CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2023-11-30 | 非卧式数控车床 | Hamamatsu Shokai Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2023-11-30 | 非数控钻床 | HAMAMATSU SHOUKAI CO LTD | 日本 | $67 |
| 2023-11-30 | 数控铣床 | HAMAMATSU SHOUKAI CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2023-11-30 | 非卧式数控车床 | HAMAMATSU SHOUKAI CO LTD | 日本 | $671 |
| 2023-11-30 | 非数控金属冲孔机 | HAMAMATSU SHOUKAI CO LTD | 日本 | $403 |
| 2023-11-30 | 放电加工机床 | HAMAMATSU SHOUKAI CO LTD | 日本 | $201 |
| 2023-11-24 | 滚珠轴承 | ALDY LTD | 日本 | $67 |