Baba Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Baba
2
进口笔数
27
出口笔数
$40.4K
进口金额
$53.1K
出口金额
2023-12-13
最近进口
2025-07-30
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300952521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQ0C56M |
| 成立日期 | 1996-06-20 |
| 联系地址 | 709 Bùi Đình Túy, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BABA |
| 企业英文名称 | BABA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 709 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862617073 |
| 传真 | 0862617083 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15.0547亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 570490 | 毡毯 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $39.2K |
| 中国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 不丹 | 16 | $42.3K |
| 越南 | 11 | $10.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Radiant International | 印度 | 1 | $39.2K | 阀门龙头、聚乙烯袋 |
| JL PROMOTIONS LTD | 中国香港 | 1 | $1.2K | 其他高尔夫设备 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Karma Office Supply | 不丹 | 9 | $26.0K | 其他印刷机零件、非办公金属家具 |
| Quality Enterprise | 不丹 | 6 | $15.5K | 其他印刷机零件、非黑印刷油墨 |
| Metkraft Liability Limited Company | 越南 | 10 | $10.3K | 热轧钢扁平材、其他电气开关 |
| Quality Fablab | 不丹 | 1 | $734 | 非泡沫塑料片、其他墨水 |
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 1 | $540 | 金属加工机刀、铣削工具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 聚乙烯袋 | RADIANT INTERNATIONAL | 印度 | $15.8K |
| 2023-12-13 | 聚乙烯袋 | RADIANT INTERNATIONAL | 印度 | $23.3K |
| 2023-10-12 | 其他高尔夫设备 | JL PROMOTIONS LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-30 | 镀锌钢板 | QUALITY FABLAB | 不丹 | $734 |
| 2025-07-01 | 非玻塑灯具零件 | KARMA OFFICE SUPPLY | 不丹 | $216 |
| 2025-07-01 | 商业广告材料 | KARMA OFFICE SUPPLY | 不丹 | $733 |
| 2025-07-01 | 非玻塑灯具零件 | KARMA OFFICE SUPPLY | 不丹 | $183 |
| 2025-06-26 | 聚合物基油漆 | Metkraft Liability Limited Company | 越南 | $59 |
| 2025-06-26 | 聚合物基油漆 | Metkraft Liability Limited Company | 越南 | $266 |
| 2025-06-26 | 聚合物基油漆 | Metkraft Liability Limited Company | 越南 | $203 |
| 2025-06-26 | 聚合物基油漆 | Metkraft Liability Limited Company | 越南 | $242 |
| 2025-06-02 | 聚合物基油漆 | Metkraft Liability Limited Company | 越南 | $162 |
| 2025-06-02 | 聚合物基油漆 | Metkraft Liability Limited Company | 越南 | $193 |