CNCMFG Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CNCMFG VIệT NAM

1
进口笔数
118
出口笔数
$1.0K
进口金额
$949.2K
出口金额
2023-03-14
最近进口
2026-05-28
最近出口
1
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $128.5K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $250 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.3K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $57.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $128.5K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $95.0K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $52.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $40.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0108854670
企查查编码QVNTNQQA3U
成立日期2019-08-06
联系地址Số nhà 19, tổ 22 Nha, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CNCMFG VIỆT NAM
企业英文名称CNCMFG VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
电话0912122864
邮箱Sales@cncmfg.com.vn
官网cncmfg.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
960899笔类零件
761290铝制容器≤300升
842490喷雾机零件
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
732393不锈钢家用制品
730729不锈钢管配件
731029钢铁容器<50升
848190阀门零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国36$551.5K
美国56$350.1K
韩国2$26.0K
德国19$9.8K
越南1$4.2K
以色列2$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OneUp Collaborations美国1$1.0K其他钢铁制品

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hansford Sensors Ltd.英国36$551.5K其他钢铁制品、其他测量仪器
OneUp Collaborations美国32$272.1K笔类零件、铝制容器≤300升
S & H Products, LLC美国8$45.6K阀门零件、铝制管件
Ksinnotek Co., Ltd.韩国2$26.0K其他钢铁制品
ZAM Projects LLC英国3$12.1K铝制容器≤300升
S & H Products美国4$10.2K其他铝制品、PMMA塑料板材
CWMK GmbH德国18$9.3K其他铝制品、其他钢铁制品
Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd.新加坡3$7.0K其他钢铁制品、其他车辆零件
Anthony Roth & Sons Ltd.美国2$3.0K其他钢铁制品、其他钢弹簧
Sander Castings Ltd.以色列2$1.4K其他铝制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-14其他钢铁制品ONEUP COLLABORATIONS越南$1.0K

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-28STAINLESS STEEL PART MACHINED BY XXXXXXXXXXXXS&H PRODUCTS INC.美国$0
2026-04-17钢铁容器<50升ONEUP COLLABORATIONS美国$623
2026-04-09不锈钢家用制品ONEUP COLLABORATIONS美国$4.9K
2026-04-08笔类零件ONEUP COLLABORATIONS美国$1.2K
2026-03-20铝制容器≤300升ONEUP COLLABORATIONS美国$220
2026-03-20钢铁容器<50升ONEUP COLLABORATIONS美国$2.5K
2026-03-02铝制容器≤300升ONEUP COLLABORATIONS美国$232
2026-03-02笔类零件ONEUP COLLABORATIONS美国$1.3K
2026-03-02笔类零件ONEUP COLLABORATIONS美国$840
2026-01-19铝制容器≤300升ONEUP COLLABORATIONS美国$522

相关企业 · 同类产品

CNCMFG Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →