CNCMFG Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CNCMFG VIệT NAM
1
进口笔数
118
出口笔数
$1.0K
进口金额
$949.2K
出口金额
2023-03-14
最近进口
2026-05-28
最近出口
1
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108854670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTNQQA3U |
| 成立日期 | 2019-08-06 |
| 联系地址 | Số nhà 19, tổ 22 Nha, Phường Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CNCMFG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CNCMFG VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 电话 | 0912122864 |
| 邮箱 | Sales@cncmfg.com.vn |
| 官网 | cncmfg.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 848190 | 阀门零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 36 | $551.5K |
| 美国 | 56 | $350.1K |
| 韩国 | 2 | $26.0K |
| 德国 | 19 | $9.8K |
| 越南 | 1 | $4.2K |
| 以色列 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OneUp Collaborations | 美国 | 1 | $1.0K | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hansford Sensors Ltd. | 英国 | 36 | $551.5K | 其他钢铁制品、其他测量仪器 |
| OneUp Collaborations | 美国 | 32 | $272.1K | 笔类零件、铝制容器≤300升 |
| S & H Products, LLC | 美国 | 8 | $45.6K | 阀门零件、铝制管件 |
| Ksinnotek Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $26.0K | 其他钢铁制品 |
| ZAM Projects LLC | 英国 | 3 | $12.1K | 铝制容器≤300升 |
| S & H Products | 美国 | 4 | $10.2K | 其他铝制品、PMMA塑料板材 |
| CWMK GmbH | 德国 | 18 | $9.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $7.0K | 其他钢铁制品、其他车辆零件 |
| Anthony Roth & Sons Ltd. | 美国 | 2 | $3.0K | 其他钢铁制品、其他钢弹簧 |
| Sander Castings Ltd. | 以色列 | 2 | $1.4K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-14 | 其他钢铁制品 | ONEUP COLLABORATIONS | 越南 | $1.0K |
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | STAINLESS STEEL PART MACHINED BY XXXXXXXXXXXX | S&H PRODUCTS INC. | 美国 | $0 |
| 2026-04-17 | 钢铁容器<50升 | ONEUP COLLABORATIONS | 美国 | $623 |
| 2026-04-09 | 不锈钢家用制品 | ONEUP COLLABORATIONS | 美国 | $4.9K |
| 2026-04-08 | 笔类零件 | ONEUP COLLABORATIONS | 美国 | $1.2K |
| 2026-03-20 | 铝制容器≤300升 | ONEUP COLLABORATIONS | 美国 | $220 |
| 2026-03-20 | 钢铁容器<50升 | ONEUP COLLABORATIONS | 美国 | $2.5K |
| 2026-03-02 | 铝制容器≤300升 | ONEUP COLLABORATIONS | 美国 | $232 |
| 2026-03-02 | 笔类零件 | ONEUP COLLABORATIONS | 美国 | $1.3K |
| 2026-03-02 | 笔类零件 | ONEUP COLLABORATIONS | 美国 | $840 |
| 2026-01-19 | 铝制容器≤300升 | ONEUP COLLABORATIONS | 美国 | $522 |