NGOC VIET IMPORT & TRADING INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 烧碱溶液
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Ngọc Việt
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$13.7K
出口金额
—
最近进口
2024-06-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107504296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVFN14F |
| 成立日期 | 2016-07-12 |
| 联系地址 | Số 119, đường 3.5 Gamuda Gardens, KĐT Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC VIỆT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 119, đường 3.5 Gamuda Gardens, KĐT Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84988773996 |
| 邮箱 | xnkngocviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 280610 | 盐酸 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 290511 | 甲醇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $13.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | 8 | $13.7K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 硝酸类 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $779 |
| 2024-02-05 | 其他丙烯酸聚合物 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2024-02-01 | 其他丙烯酸聚合物 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $340 |
| 2024-02-01 | 氯化铝 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2023-11-06 | 烧碱溶液 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $648 |
| 2023-11-01 | 甲醇 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2023-11-01 | 烧碱溶液 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $648 |
| 2023-07-31 | 其他丙烯酸聚合物 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $273 |
| 2023-07-29 | 烧碱溶液 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $499 |
| 2023-07-29 | 其他次氯酸盐 | HOKUYO PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $125 |