Tin Hao Producing Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 扫帚刷子

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Tín Hào

31
进口笔数
2
出口笔数
$256.9K
进口金额
$36.2K
出口金额
2026-03-28
最近进口
2025-03-26
最近出口
15
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-04进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $176 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $98 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $201 · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.2K · 1 笔2025-04进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $176 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $98 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $12.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $201 · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303792202
企查查编码QVNGF3HEHF
成立日期2005-05-12
联系地址124 Hậu Giang, Phường 06, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÍN HÀO
企业英文名称TIN HAO PRODUCING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址124 Hậu Giang, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng , phòng cháy chữa cháy , bảo vệ môi trường, các quy định của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话+84913921113
邮箱tinhaothc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960390扫帚刷子
960310植物制扫帚
482110印刷标签
540233变形聚酯单丝纱
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
760820铝合金管
842240包装机械
842790非自走式叉车
842833皮带输送机

出口

HS 编码产品
300510医用粘性敷料
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
640192防水踝靴
732620钢铁丝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$162.2K
中国台湾13$93.9K
印度6$751

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$20.2K
澳大利亚1$13.1K
越南1$2.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MEI DARL LI DUSTER CO LTD中国台湾10$68.7K扫帚刷子、植物制扫帚
Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd.中国1$29.4K调味甜水、甜饼干
Yiwu Funglang Import & Export Co., Ltd.中国1$22.7K扫帚刷子
Shanghai Liankuo Technology Co., Ltd.中国2$22.6K金属建筑配件、贱金属铰链
Yongkang Honggang Industry & Trade Co., Ltd.中国1$22.0K扫帚刷子、其他钢铁制品
Guangzhou Very Elegant Import & Export Co., Ltd.中国2$21.7K汤料制品、聚合物胶粘剂
Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国台湾1$21.6KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
SHYR SHENG ENTERPRISE CO LTD中国台湾2$3.6K扫帚刷子、充气球
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度3$411印刷标签、未印刷标签
Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd.印度3$341印刷标签、其他纸制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Loi Equipment美国1$20.2K其他塑料制品、防水踝靴
Advance Imports Pty Ltd澳大利亚1$13.1K塑料家用制品、其他座椅
Advance Imports Pty Ltd越南1$2.9K医用粘性敷料

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$101
2026-03-17印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$101
2026-02-09印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD印度$139
2026-02-02扫帚刷子MEI DARL LI DUSTER CO LTD中国台湾$840
2026-02-02扫帚刷子MEI DARL LI DUSTER CO LTD中国台湾$5.4K
2026-02-02扫帚刷子MEI DARL LI DUSTER CO LTD中国台湾$5.8K
2025-12-30扫帚刷子YIWU FUNGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.7K
2025-12-30扫帚刷子YIWU FUNGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$4.0K
2025-12-30扫帚刷子YIWU FUNGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$5.6K
2025-12-30扫帚刷子YIWU FUNGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$3.2K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-26钢铁丝制品LOI EQUIPMENT美国$1.6K
2025-03-26钢铁丝制品LOI EQUIPMENT美国$1.1K
2025-03-26钢铁丝制品LOI EQUIPMENT美国$5.9K
2025-03-26其他塑料制品LOI EQUIPMENT美国$180
2025-03-26其他塑料制品LOI EQUIPMENT美国$80
2025-03-26其他塑料制品LOI EQUIPMENT美国$180
2025-03-26其他塑料制品LOI EQUIPMENT美国$180
2025-03-26钢铁丝制品LOI EQUIPMENT美国$6.2K
2025-03-26防水踝靴LOI EQUIPMENT美国$19
2025-03-26防水踝靴LOI EQUIPMENT美国$48

相关企业 · 同类产品

Tin Hao Producing Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →