Tin Hao Producing Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Tín Hào
31
进口笔数
2
出口笔数
$256.9K
进口金额
$36.2K
出口金额
2026-03-28
最近进口
2025-03-26
最近出口
15
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303792202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGF3HEHF |
| 成立日期 | 2005-05-12 |
| 联系地址 | 124 Hậu Giang, Phường 06, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÍN HÀO |
| 企业英文名称 | TIN HAO PRODUCING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 124 Hậu Giang, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng , phòng cháy chữa cháy , bảo vệ môi trường, các quy định của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84913921113 |
| 邮箱 | tinhaothc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640192 | 防水踝靴 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $162.2K |
| 中国台湾 | 13 | $93.9K |
| 印度 | 6 | $751 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $20.2K |
| 澳大利亚 | 1 | $13.1K |
| 越南 | 1 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEI DARL LI DUSTER CO LTD | 中国台湾 | 10 | $68.7K | 扫帚刷子、植物制扫帚 |
| Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | 调味甜水、甜饼干 |
| Yiwu Funglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 扫帚刷子 |
| Shanghai Liankuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Yongkang Honggang Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 扫帚刷子、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Very Elegant Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.7K | 汤料制品、聚合物胶粘剂 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | 1 | $21.6K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| SHYR SHENG ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 2 | $3.6K | 扫帚刷子、充气球 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $411 | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $341 | 印刷标签、其他纸制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loi Equipment | 美国 | 1 | $20.2K | 其他塑料制品、防水踝靴 |
| Advance Imports Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $13.1K | 塑料家用制品、其他座椅 |
| Advance Imports Pty Ltd | 越南 | 1 | $2.9K | 医用粘性敷料 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $101 |
| 2026-03-17 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $101 |
| 2026-02-09 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LTD | 印度 | $139 |
| 2026-02-02 | 扫帚刷子 | MEI DARL LI DUSTER CO LTD | 中国台湾 | $840 |
| 2026-02-02 | 扫帚刷子 | MEI DARL LI DUSTER CO LTD | 中国台湾 | $5.4K |
| 2026-02-02 | 扫帚刷子 | MEI DARL LI DUSTER CO LTD | 中国台湾 | $5.8K |
| 2025-12-30 | 扫帚刷子 | YIWU FUNGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-30 | 扫帚刷子 | YIWU FUNGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-12-30 | 扫帚刷子 | YIWU FUNGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-12-30 | 扫帚刷子 | YIWU FUNGLANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 钢铁丝制品 | LOI EQUIPMENT | 美国 | $1.6K |
| 2025-03-26 | 钢铁丝制品 | LOI EQUIPMENT | 美国 | $1.1K |
| 2025-03-26 | 钢铁丝制品 | LOI EQUIPMENT | 美国 | $5.9K |
| 2025-03-26 | 其他塑料制品 | LOI EQUIPMENT | 美国 | $180 |
| 2025-03-26 | 其他塑料制品 | LOI EQUIPMENT | 美国 | $80 |
| 2025-03-26 | 其他塑料制品 | LOI EQUIPMENT | 美国 | $180 |
| 2025-03-26 | 其他塑料制品 | LOI EQUIPMENT | 美国 | $180 |
| 2025-03-26 | 钢铁丝制品 | LOI EQUIPMENT | 美国 | $6.2K |
| 2025-03-26 | 防水踝靴 | LOI EQUIPMENT | 美国 | $19 |
| 2025-03-26 | 防水踝靴 | LOI EQUIPMENT | 美国 | $48 |