Fu An Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 122 笔 · 主营 其他墨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FU AN
122
进口笔数
0
出口笔数
$3.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703056058 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMHU6H4F |
| 成立日期 | 2022-04-30 |
| 联系地址 | 160 đường ĐX 25, khu phố 3, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FU AN |
| 企业英文名称 | FU AN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 160 đường ĐX 25, khu phố 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84981035880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321590 | 其他墨水 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $2.89M |
| 中国台湾 | 7 | $320.4K |
| 日本 | 3 | $17.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingzhou Yiheng Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.29M | 单功能打印机、其他墨水 |
| Foshan Hony Shine Sum Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $608.5K | 陶瓷磨轮、980600 |
| Jinan Colorful Packaging Co., Ltd. | 中国 | 21 | $431.9K | 其他墨水、单功能打印机 |
| CHANG YONG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 7 | $320.4K | 包装机械、纸容器制造机 |
| Wuhan Bystar Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $192.0K | 其他墨水、非黑印刷油墨 |
| Cangzhou Zhaoli Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $157.1K | 纸张切割机、纸容器制造机 |
| Qingzhou Reach International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.3K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| Weifang Lugang International Freight Co., Ltd. | 中国 | 6 | $44.6K | 齿轮及变速器、其他墨水 |
| Jiaxing Baichuan Printer Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $29.2K | 其他墨水、非黑印刷油墨 |
| Hubei Axis Complete Equipment Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.4K | 其他印刷机零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | JIAXING BAICHUAN PRINTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $606 |
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | JIAXING BAICHUAN PRINTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 黑色印刷墨水 | JIAXING BAICHUAN PRINTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | JIAXING BAICHUAN PRINTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | JIAXING BAICHUAN PRINTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | JIAXING BAICHUAN PRINTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 黑色印刷墨水 | JIAXING BAICHUAN PRINTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 非黑印刷油墨 | JIAXING BAICHUAN PRINTER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $606 |
| 2026-04-13 | 单功能打印机 | QINGZHOU YIHENG PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $56.8K |
| 2026-04-13 | 单功能打印机 | QINGZHOU YIHENG PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $56.8K |