Tin Viet Vietnam Material New Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI TíN VIệT VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$73.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703095360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7YSD2Y8 |
| 成立日期 | 2022-11-22 |
| 联系地址 | Số 817, 41, Tổ 3, Khu phố 3, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI TÍN VIỆT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TIN VIET VIET NAM MATERIAL NEW COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 054, Đường ĐT746, Tổ 6, khu phố Hoá Nhựt, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84933934777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 291612 | 丙烯酸酯 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $73.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanson Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | 聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆 |
| Shanghai Bosser New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.5K | 水性聚合物涂料、其他丙烯酸聚合物 |
| Jiangsu Sanmu Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 丙烯酸酯、环氧树脂 |
| BATF Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他丙烯酸聚合物 |
| Hubei Huifu Nanomaterial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $620 | 二氧化硅、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 二氧化硅 | HUBEI HUIFU NANOMATERIAL CO., LTD. | 中国 | $620 |
| 2024-09-19 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BOSSER NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-09-19 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BOSSER NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-09-19 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BOSSER NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-19 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BOSSER NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-09-19 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BOSSER NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-09-19 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BOSSER NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-09-19 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BOSSER NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-09-19 | 其他丙烯酸聚合物 | SHANGHAI BOSSER NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-07-27 | 丙烯酸酯 | JIANGSU SANMU GROUP CO LTD | 中国 | $1.2K |