Hoang Phu Loi Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HOàNG PHú LợI
0
进口笔数
44
出口笔数
$0
进口金额
$190.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305311514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8WVFXR |
| 成立日期 | 2007-11-10 |
| 联系地址 | 1508 Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 2, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG PHÚ LỢI |
| 企业英文名称 | HOANG PHU LOI TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1508 Huỳnh Tấn Phát, Khu phố 36, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0989991019 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 44 | $190.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumida Electronic Quang Ngai Co., Ltd. | 越南 | 26 | $100.6K | 其他塑料制品、变压器零件 |
| MTEX Co., Ltd. (Viet Nam) | 越南 | 6 | $35.4K | 螺纹螺母、其他电气开关 |
| Foster Electronics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $29.0K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $24.0K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Nidec Tosok Akiba Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.4K | 硬质PVC管、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 塑料管件 | CTY TNHH MTEX (VIET NAM) | 越南 | $49 |
| 2026-03-26 | 塑料管件 | CTY TNHH MTEX (VIET NAM) | 越南 | $25 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | CTY TNHH MTEX (VIET NAM) | 越南 | $280 |
| 2026-03-26 | 塑料管件 | CTY TNHH MTEX (VIET NAM) | 越南 | $58 |
| 2026-03-26 | 塑料管件 | CTY TNHH MTEX (VIET NAM) | 越南 | $47 |
| 2026-03-26 | 螺纹螺母 | CTY TNHH MTEX (VIET NAM) | 越南 | $389 |
| 2026-03-26 | 阀门龙头 | CTY TNHH MTEX (VIET NAM) | 越南 | $10 |
| 2026-03-26 | 其他电气开关 | CTY TNHH MTEX (VIET NAM) | 越南 | $21 |
| 2026-03-26 | 绝缘电线 | CTY TNHH MTEX (VIET NAM) | 越南 | $309 |
| 2026-03-26 | 塑料管件 | CTY TNHH MTEX (VIET NAM) | 越南 | $101 |