Tesla Viet Nam Electronics & Biotechnologies Co., Ltd., Ha Noi Branch
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử Và CôNG NGHệ SINH HọC TESLA VIệT NAM - CHI NHáNH Hà NộI
- 邮箱27,989
6
进口笔数
0
出口笔数
$25.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315824466-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7PU0QDC |
| 成立日期 | 2019-10-22 |
| 联系地址 | Số 10, ngách 80, ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ VÀ CÔNG NGHỆ SINH HỌC TESLA VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | TESLA VIET NAM ELECTRONICS AND BIOTECHNOLOGIES COMPANY LIMITED – HA NOI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 10, ngách 80, ngõ 1277 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $25.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou King Sun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $21.7K | 塑料容器、塑料包装箱 |
| Shanghai Linbel Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 温控处理设备、混合机 |
| Jinan Lanjie Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $570 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 塑料容器 | Taizhou King Sun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $390 |
| 2025-12-16 | 塑料容器 | Taizhou King Sun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2025-12-16 | 塑料容器 | Taizhou King Sun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2025-12-16 | 塑料封口件 | Taizhou King Sun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $52 |
| 2025-12-16 | 聚乙烯袋 | Taizhou King Sun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.6K |
| 2025-12-16 | 聚乙烯袋 | Taizhou King Sun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2025-08-31 | 塑料容器 | Taizhou King Sun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $575 |
| 2025-08-31 | 塑料容器 | Taizhou King Sun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $432 |
| 2025-08-31 | 塑料容器 | Taizhou King Sun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $410 |
| 2025-08-31 | 塑料容器 | Taizhou King Sun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $360 |