Y SMT Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Y-SMT
18
进口笔数
1
出口笔数
$193.9K
进口金额
$11.4K
出口金额
2024-07-31
最近进口
2023-07-21
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601515804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CDMPA0 |
| 成立日期 | 2018-05-21 |
| 联系地址 | Số 319, đường Phạm Văn Đồng, TDP Thành Lập, Phường Hồng Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y-SMT |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 319, đường Phạm Văn Đồng, TDP Thành Lập, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84981775100 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 520790 | 零售棉纱<85% |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611020 | 棉针织服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $174.2K |
| 日本 | 5 | $9.8K |
| 美国 | 2 | $6.3K |
| 中国台湾 | 2 | $1.8K |
| 萨尔瓦多 | 1 | $1.6K |
| 德国 | 1 | $215 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELETECH (ASIA PACIFIC) TECHNOLOGY LIMITED | 中国香港 | 18 | $186.8K | 其他钢铁制品、其他功能机器 |
| Eletech (Asia Pacific) Technology Ltd. | 美国 | 2 | $6.2K | 1kg以下胶粘剂、零售棉纱<85% |
| Eletech (Asia Pacific) Technology Ltd. | 日本 | 2 | $865 | 其他钢铁制品、零售棉纱<85% |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty TNHH Cong Nghe Dien Tu | 越南 | 1 | $11.4K | 棉针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | ELETECH (ASIA PASIFIC) TECHNOLOGY | 中国 | $2 |
| 2024-07-31 | 其他机器刀具 | ELETECH (ASIA PASIFIC) TECHNOLOGY | 中国 | $34 |
| 2024-07-31 | 气动直线发动机 | ELETECH (ASIA PASIFIC) TECHNOLOGY | 中国 | $59 |
| 2024-07-31 | 其他钢铁制品 | ELETECH (ASIA PASIFIC) TECHNOLOGY | 中国 | $62 |
| 2024-07-31 | 其他钢铁制品 | ELETECH (ASIA PASIFIC) TECHNOLOGY | 中国 | $212 |
| 2024-07-31 | 滚珠轴承 | ELETECH (ASIA PASIFIC) TECHNOLOGY | 中国 | $4 |
| 2024-07-31 | 其他塑料制品 | ELETECH (ASIA PASIFIC) TECHNOLOGY | 中国 | $11 |
| 2024-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | ELETECH (ASIA PASIFIC) TECHNOLOGY | 中国 | $2 |
| 2024-07-31 | 其他钢铁制品 | ELETECH (ASIA PASIFIC) TECHNOLOGY | 中国 | $11 |
| 2024-07-31 | 非泡沫橡胶密封件 | ELETECH (ASIA PASIFIC) TECHNOLOGY | 中国 | $2 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-21 | 棉针织服装 | Cong Ty TNHH Cong Nghe Dien Tu | 越南 | $11.4K |