Advanced Solution & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH giải pháp và dịch vụ cao cấp
2
进口笔数
152
出口笔数
$3.2K
进口金额
$1.17M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-23
最近出口
2
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102029505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJSE83S |
| 成立日期 | 2006-09-12 |
| 联系地址 | Số 74-76 Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ CAO CẤP |
| 企业英文名称 | ADVANCED SOLUTION AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 74-76 Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842435500902 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 152 | $1.17M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN SWELL QIYE TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.6K | 数据处理机、其他塑料制品 |
| Hongkong Ultravision Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 其他电视摄像机、绝缘电线 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | 77 | $909.7K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 69 | $252.1K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 1 | $8.1K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| Goko Spring Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.2K | 不锈钢丝、未涂层钢线 |
| Noble Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shihen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $707 | 其他固定电容器、固定碳电阻 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 非CRT显示器 | Hongkong Ultravision Technology Co., Ltd. | 中国 | $158 |
| 2026-07-28 | 带接头绝缘电线 | Hongkong Ultravision Technology Co., Ltd. | 中国 | $33 |
| 2026-07-28 | 非磁带视频设备 | Hongkong Ultravision Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-28 | 带接头绝缘电线 | Hongkong Ultravision Technology Co., Ltd. | 中国 | $29 |
| 2025-06-12 | 数据处理机 | SHENZHEN SWELL QIYE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 10公斤以下便携电脑 | SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-07-23 | 10公斤以下便携电脑 | SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2026-07-23 | 自动数据处理输入输出单元 | SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | $157 |
| 2026-07-23 | 其他媒体 | SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | $158 |
| 2026-07-23 | 非CRT电脑显示器 | SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-07-23 | 10公斤以下便携电脑 | SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SEI Optifrontier Vietnam Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2026-07-22 | 带接头绝缘电线 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-07-22 | 其他铝制品 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-07-22 | 含CPU和I/O的ADP设备 | Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |