AT Dong Huy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 327 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AT ĐôNG HUY
327
进口笔数
0
出口笔数
$12.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401220752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0TC8R00 |
| 成立日期 | 2021-04-19 |
| 联系地址 | C2-28 Bắc Xuân An, Phường Xuân An, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AT ĐÔNG HUY |
| 企业英文名称 | AT DONG HUY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C2-28 Bắc Xuân An, Phường Hàm Thắng, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động ngành, nghề kinh doanh có điều kiện từ khi đáp ứng đầu đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988952425 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847329 | 机器零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847050 | 收银机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 265 | $10.52M |
| 韩国 | 62 | $2.33M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 美国 | 53 | $3.20M | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Guangdong Wenpin Jie Trading Co., Ltd. | 中国 | 64 | $2.38M | 其他涂布纸、1kg以下胶粘剂 |
| Hansol Paper Co., Ltd. | 尼日利亚 | 62 | $2.33M | 其他涂布纸、多层涂布纸板 |
| Wenzhou Jinhong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.59M | 其他纸制品、自粘纸板 |
| Huizhou Sinopaper Products Co., Ltd. | 中国 | 13 | $580.4K | 未印刷标签、其他涂布纸 |
| Chenming (HK) Ltd | 中国香港 | 10 | $464.1K | 多层涂布纸板、未涂布印刷纸卷 |
| Guangzhou Mitos Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $363.8K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Yongguan New Materials Technology (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $351.0K | 聚丙烯塑料、自粘塑料片 |
| Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd | 中国香港 | 12 | $309.0K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Metalogic Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $261.0K | 机器零件、金属保险箱 |
近期贸易明细
进口(共 327)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他涂布纸 | Hansol Paper Co., Ltd. | 韩国 | $26.8K |
| 2026-07-31 | 其他涂布纸 | Hansol Paper Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 其他涂布纸 | Hansol Paper Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-07-27 | 其他涂布纸 | Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 中国 | $83.2K |
| 2026-07-24 | 自粘塑料片 | Yongguan New Materials Technology (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2026-07-24 | 自粘塑料片 | Yongguan New Materials Technology (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | $21.4K |
| 2026-07-22 | 其他涂布纸 | Hansol Paper Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-07-22 | 其他涂布纸 | Hansol Paper Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-07-22 | 其他涂布纸 | Hansol Paper Co., Ltd. | 韩国 | $26.8K |
| 2026-07-10 | 电力控制板 | Zhuhai Global Technology Co., Ltd. | 中国 | $36 |