Dong Yang Vina Engineering & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Kỹ Thuật Và Xây Dựng Dong Yang Vina
23
进口笔数
0
出口笔数
$472.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500815856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND0FS4JN |
| 成立日期 | 2007-09-17 |
| 联系地址 | Số 104 Chung cư Seaview 4, Khu Trung tâm Chí Linh, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG DONG YANG VINA |
| 企业英文名称 | DONG YANG VINA ENGINEERING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 104 Chung cư Seaview 4, Khu Trung tâm Chí Linh, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp không được nhập khẩu và phân phối các thiết bị liên quan đến việc lắp ráp kết cấu, lắp đặt hệ thống ống kỹ thuật, lắp đặt phần cơ, hệ thống nóng lạnh, lắp đặt công trình điện dân dụng và công nghiệp. (Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư). 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842543586589 |
| 邮箱 | dongyangeandc@gmail.com |
| 传真 | +842543615489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 135亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $357.4K |
| 美国 | 2 | $110.3K |
| 日本 | 2 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samwha Electric Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $174.8K | 铝电解电容、其他固定电容器 |
| Jinsung Ets Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $108.9K | 其他玻璃纤维、电热电阻器 |
| DK-LOK Corp. | 韩国 | 3 | $88.6K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| Ilshin Industrial Electric Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $48.6K | 1kg以下胶粘剂、其他钢铁管件 |
| Jeawon Ace Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.0K | 其他钢铁结构体、非绝缘铜电缆 |
| M.R.O Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.0K | 气动工具零件、非泡沫橡胶密封件 |
| JS Jinsung ETS | 韩国 | 1 | $9.1K | 自粘塑料卷、其他钢铁制品 |
| Korea Piping System | 韩国 | 1 | $8.3K | 不锈钢冷拔管、不锈钢圆管 |
| Dongyang Electric | 韩国 | 4 | $7.5K | 1000伏以下灯座、电气装置零件 |
| Ilshin Industries Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $123 | 电器装置零件、不可锻铸铁件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | Korea Piping System | 韩国 | $152 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | Korea Piping System | 韩国 | $110 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | Korea Piping System | 韩国 | $152 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | Korea Piping System | 韩国 | $110 |
| 2026-04-29 | 不锈钢圆管 | Korea Piping System | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 不锈钢圆管 | Korea Piping System | 韩国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | Korea Piping System | 韩国 | $175 |
| 2026-04-29 | 不锈钢管配件 | Korea Piping System | 韩国 | $175 |
| 2026-04-29 | 不锈钢圆管 | Korea Piping System | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 不锈钢圆管 | Korea Piping System | 韩国 | $2.3K |