M.R.O Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 非旋转气动手工具

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn M.R.O

80
进口笔数
9
出口笔数
$1.24M
进口金额
$134.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-03-20
最近出口
11
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.9K · 2 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-10进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.4K · 1 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-01进口 $17.8K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-02进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.0K · 2 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-05进口 $11.2K · 3 笔出口 $22.4K · 1 笔2024-06进口 $43.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.8K · 3 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-04进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $102.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.9K · 2 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-10进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $26.4K · 1 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-01进口 $17.8K · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-02进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $43.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.0K · 2 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-05进口 $11.2K · 3 笔出口 $22.4K · 1 笔2024-06进口 $43.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $37.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $40.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $37.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.8K · 3 笔出口 $10.0K · 1 笔2025-04进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $63.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $36.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $102.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302636602
企查查编码QVNW13JEJH
成立日期2002-05-28
联系地址21 Đường số 49B, Khu phố 8, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN M.R.O
企业英文名称M.R.O CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址21 Đường số 49B, Khu phố 8, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话0288951748
传真8951748
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846719非旋转气动手工具
846792气动工具零件
842542液压车辆千斤顶
848210滚珠轴承
732020钢铁弹簧
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
846693机床零件
820750可互换钻具
845929非数控钻床

出口

HS 编码产品
846792气动工具零件
401693非泡沫橡胶密封件
846719非旋转气动手工具
846711气动旋转手动工具
846693机床零件
848110减压阀
392690其他塑料制品
730729不锈钢管配件
731819其他螺纹紧固件
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本53$960.4K
德国16$56.3K
斯里兰卡3$52.4K
印度5$48.8K
中国台湾34$44.3K
中国29$41.4K
韩国4$33.6K
波兰4$2.5K
斯洛文尼亚1$34

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯7$122.7K
越南1$10.0K
博茨瓦纳1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kawasaki Machinery Co., Ltd.日本45$935.6K气动工具零件、非旋转气动手工具
BDS Maschinen GmbH德国17$91.4K电动手钻、可互换钻具
Bhalaria Metal Craft Pvt. Ltd.印度1$45.7K不锈钢家用制品、非贵金属餐具
M.R.O. Trading Co., Ltd.日本4$39.1K其他电动家用器具、家用电器零件
Isle of Coco斯里兰卡2$34.6K干椰子、椰子油渣
Daesan Inotec Inc韩国4$33.6K电动滑轮提升机、8425机械零件
Kawasaki Machinery Co., Ltd.加拿大1$28.5K液压车辆千斤顶、非旋转气动手工具
Silva & Sons Lanka (Pvt.) Ltd.印度1$17.8K干椰子、精制椰子油
Osaka Jack Co., Ltd.日本3$7.3K液压车辆千斤顶、非液压车辆千斤顶
Fujian Snowman Zhenxun Development Co., Ltd.中国2$4.0K其他制冷设备、制冷设备零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KTS Co., Ltd.俄罗斯7$122.7K气动工具零件、非泡沫橡胶密封件
Dong Yang Vina Engineering & Construction Co., Ltd.越南1$10.0K不锈钢管配件、钢铁铸件
Kalahari Floor Tiles (Proprietary) Ltd.博茨瓦纳1$1.4K其他化学制剂、铝制结构体及部件

近期贸易明细

进口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24气动工具零件Kawasaki Machinery Co., Ltd.日本$3
2026-04-24非旋转气动手工具Kawasaki Machinery Co., Ltd.日本$1.0K
2026-04-24非旋转气动手工具Kawasaki Machinery Co., Ltd.中国台湾$141
2026-04-24非螺纹垫圈Kawasaki Machinery Co., Ltd.日本$0
2026-04-24非旋转气动手工具Kawasaki Machinery Co., Ltd.日本$267
2026-04-24非旋转气动手工具Kawasaki Machinery Co., Ltd.日本$390
2026-04-24非旋转气动手工具Kawasaki Machinery Co., Ltd.日本$1.4K
2026-04-24非旋转气动手工具Kawasaki Machinery Co., Ltd.日本$2.0K
2026-04-24滚珠轴承Kawasaki Machinery Co., Ltd.日本$47
2026-04-24非旋转气动手工具Kawasaki Machinery Co., Ltd.日本$267

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-20其他螺纹紧固件Dong Yang Vina Engineering & Construction Co., Ltd.越南$280
2025-03-20不锈钢管配件Dong Yang Vina Engineering & Construction Co., Ltd.越南$9.7K
2024-05-07气动旋转手动工具KTS Co., Ltd.俄罗斯$1.5K
2024-05-07气动旋转手动工具KTS Co., Ltd.俄罗斯$1.3K
2024-05-07气动旋转手动工具KTS Co., Ltd.俄罗斯$472
2024-05-07气动旋转手动工具KTS Co., Ltd.俄罗斯$2.8K
2024-05-07气动工具零件KTS Co., Ltd.俄罗斯$5.9K
2024-05-07气动旋转手动工具KTS Co., Ltd.俄罗斯$4.1K
2024-05-07气动旋转手动工具KTS Co., Ltd.俄罗斯$637
2024-05-07气动旋转手动工具KTS Co., Ltd.俄罗斯$2.8K

相关企业 · 同类产品

M.R.O Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →