Hoa Phat Hydraulic Hose Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 金属增强橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ốNG THủY LựC HòA PHáT
- 邮箱466
37
进口笔数
0
出口笔数
$312.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-29
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108728732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAY8KB0P |
| 成立日期 | 2019-05-07 |
| 联系地址 | Số 39 đường Nguyễn Bình, Quốc lộ 5, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ỐNG THỦY LỰC HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT HYDRAULIC HOSE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 đường Nguyễn Bình, Quốc lộ 5, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 846694 | 机床零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $280.5K |
| 韩国 | 4 | $31.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengshui Baili Hose Co., Ltd. | 中国 | 5 | $83.7K | 金属增强橡胶管、其他塑料管材 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $35.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Luohe Letone Hydraulics Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.4K | 金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
| Koman Hydraulic Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $31.7K | 螺纹钢制管件、其他钢铁管件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.3K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Wuxi Samway Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.6K | 其他金属加工机床、其他橡塑机械 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Tiegé Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 波纹镀锌钢、钢铁钉及U形钉 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 数控金属成形机 | WUXI SAMWAY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-25 | 金属增强橡胶管 | HENGSHUI BAILI HOSE CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-11-25 | 金属增强橡胶管 | HENGSHUI BAILI HOSE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-25 | 金属增强橡胶管 | HENGSHUI BAILI HOSE CO LTD | 中国 | $505 |
| 2025-11-25 | 金属增强橡胶管 | HENGSHUI BAILI HOSE CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-11-25 | 金属增强橡胶管 | HENGSHUI BAILI HOSE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-11-25 | 金属增强橡胶管 | HENGSHUI BAILI HOSE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-11-25 | 金属增强橡胶管 | HENGSHUI BAILI HOSE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-11-25 | 金属增强橡胶管 | HENGSHUI BAILI HOSE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-11-25 | 金属增强橡胶管 | HENGSHUI BAILI HOSE CO LTD | 中国 | $405 |