INDUS VIET NAM EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 圆柱滚子轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị INDUS VIệT NAM
24
进口笔数
0
出口笔数
$243.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316704676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SCMWGA |
| 成立日期 | 2021-02-02 |
| 联系地址 | LP-03.OT 16, Tòa Landmark Plus, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ INDUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INDUS VIET NAM EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LP-03.OT 16, Tòa Landmark Plus, Vinhomes Central Park, 720A, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84929087589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $243.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | 12 | $166.6K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| WUXI HOPE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | 10 | $76.2K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| WUXI JAMES INDUSTRIAL AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $190 | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| WUXI YOULIANHAO TEXTILE TECHNOLOGY | 俄罗斯 | 1 | $20 | 机床零件、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 圆柱滚子轴承 | WUXI JAMES INDUSTRIAL AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $721 |
| 2026-04-13 | 圆柱滚子轴承 | WUXI JAMES INDUSTRIAL AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-13 | 轴承零件 | WUXI JAMES INDUSTRIAL AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $284 |
| 2026-04-13 | 圆柱滚子轴承 | WUXI JAMES INDUSTRIAL AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $412 |
| 2026-04-13 | 圆柱滚子轴承 | WUXI JAMES INDUSTRIAL AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $721 |
| 2026-04-13 | 轴承零件 | WUXI JAMES INDUSTRIAL AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $566 |
| 2026-04-13 | 轴承零件 | WUXI JAMES INDUSTRIAL AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $566 |
| 2026-04-13 | 圆柱滚子轴承 | WUXI JAMES INDUSTRIAL AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $412 |
| 2026-04-13 | 圆柱滚子轴承 | WUXI JAMES INDUSTRIAL AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-13 | 轴承零件 | WUXI JAMES INDUSTRIAL AUTOMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $284 |