Home Wall Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOME WALL
172
进口笔数
0
出口笔数
$4.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
18
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001727783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8DQ2K2 |
| 成立日期 | 2021-10-06 |
| 联系地址 | Lô 27, đường 30/4, Phường Thành Nhất, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOME WALL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 27, đường 30/4, Phường Thành Nhất, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84847150489 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 847982 | 混合机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842890 | 其他升降机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 172 | $4.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningguo Heyi Wood Plastic New Material Co., Ltd. | 中国 | 58 | $1.52M | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Anhui Aolo New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $937.1K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Changzhou Dege Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 22 | $795.9K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Haining Yayuanshi Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 36 | $682.5K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
| Qingdao Ruijie Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $262.9K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $140.7K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
| Linyi Fobao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $110.9K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Haining Yayuanshi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.0K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
| Xiamen Tiled Depot Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.4K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Zhejiang Yishe Home Furnishing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.8K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | NINGGUO HEYI WOOD PLASTIC NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | NINGGUO HEYI WOOD PLASTIC NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | NINGGUO HEYI WOOD PLASTIC NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-19 | 其他塑料建材 | NINGGUO HEYI WOOD PLASTIC NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG BEIJIAER NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $348 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG BEIJIAER NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $456 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG BEIJIAER NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $348 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG BEIJIAER NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $348 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG BEIJIAER NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-16 | 其他钢铁结构体 | SHANDONG BEIJIAER NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $304 |