Charmwood Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 其他塑料建材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CHARMWOOD VIệT NAM

48
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-08
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $125.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $85.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $84.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $125.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $91.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $45.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $28.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $22.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $85.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $52.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $80.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $84.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $37.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $125.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $91.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $45.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315073918
企查查编码QVN4BF5P6S
成立日期2018-05-28
联系地址143/12 Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CHARMWOOD VIỆT NAM
企业英文名称CHARMWOOD VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址21/6A Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+84355124723
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
441192高密度纤维板(非MDF)
392113聚氨酯泡沫塑料
731814自攻螺钉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国41$815.2K
土耳其7$267.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haining Liwei Decorative Materials Co., Ltd.中国15$322.7K其他塑料建材、其他塑料制品
Camsan Entegre Ağaç Sanayi ve Ticaret A.Ş.土耳其7$267.9K高密度纤维板(非MDF)、9mm以上MDF板
Haining Huantong Trading Co., Ltd.中国10$214.5K其他塑料建材、其他水泥制品
Anhui Huaisu Building Materials Co., Ltd.中国3$99.3K其他塑料建材、塑料地板
Xuancheng Rongyu New Material Technology Co., Ltd.中国5$77.2K其他塑料建材、自攻螺钉
Haining Xihé Decoration Material Co., Ltd.中国3$32.0K其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
XUANCHENG HAIBOER NEW MATERIAL TRADE CO., LTD中国2$28.2K其他塑料建材
Suqian Elegance Decoration Material Co., Ltd.中国1$25.9K聚氨酯泡沫塑料、塑料地板
Suzhou Eco New Materials Technology Co., Ltd.中国1$9.8K其他塑料建材、塑料地板
Anhui Guanming Decoration Materials Co., Ltd.中国1$5.8K其他塑料建材

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08其他塑料建材XUANCHENG HAIBOER NEW MATERIAL TRADE CO., LTD中国$452
2026-07-08其他塑料建材XUANCHENG HAIBOER NEW MATERIAL TRADE CO., LTD中国$2.7K
2026-07-08其他塑料建材XUANCHENG HAIBOER NEW MATERIAL TRADE CO., LTD中国$1.4K
2026-07-08其他塑料建材XUANCHENG HAIBOER NEW MATERIAL TRADE CO., LTD中国$5.9K
2026-07-08其他塑料建材XUANCHENG HAIBOER NEW MATERIAL TRADE CO., LTD中国$4.7K
2026-07-08其他塑料建材XUANCHENG HAIBOER NEW MATERIAL TRADE CO., LTD中国$1.6K
2026-06-30其他塑料建材Haining Liwei Decorative Materials Co., Ltd.中国$234
2026-06-30其他塑料建材Haining Liwei Decorative Materials Co., Ltd.中国$522
2026-06-30其他塑料建材Haining Liwei Decorative Materials Co., Ltd.中国$6.7K
2026-06-30其他塑料建材Haining Liwei Decorative Materials Co., Ltd.中国$4.4K

相关企业 · 同类产品

Charmwood Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →