Charmwood Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHARMWOOD VIệT NAM
42
进口笔数
0
出口笔数
$982.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315073918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BF5P6S |
| 成立日期 | 2018-05-28 |
| 联系地址 | 143/12 Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHARMWOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHARMWOOD VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/6A Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84355124723 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $715.0K |
| 土耳其 | 7 | $267.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Camsan Entegre Ağaç Sanayi ve Ticaret A.Ş. | 土耳其 | 7 | $267.9K | 高密度纤维板(非MDF)、9mm以上MDF板 |
| Haining Liwei Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 12 | $260.5K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Haining Huantong Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $214.5K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| Anhui Aolo New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $99.3K | 其他塑料建材、塑料地板 |
| Xuancheng Rongyu New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.3K | 其他塑料建材、自攻螺钉 |
| Haining Xihé Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.0K | 其他塑料建材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Suqian Elegance Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 聚氨酯泡沫塑料、塑料地板 |
| Suzhou Eco New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 其他塑料建材、其他钢铁制品 |
| Anhui Guanming Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 其他塑料建材 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $158 |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $403 |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $857 |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $579 |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $317 |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $579 |
| 2026-04-20 | 其他塑料建材 | HAINING HUANTONG TRADING CO LTD | 中国 | $158 |