Volkslift Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 升降机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VOLKSLIFT VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$78.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107572440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVP51R26 |
| 成立日期 | 2016-09-22 |
| 联系地址 | Tầng 3, tòa nhà Indochina, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VOLKSLIFT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VOLKSLIFT VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa nhà Indochina, Số 4 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84918244726 |
| 官网 | www.volkslift.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842810 | 升降机 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $78.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MUNNWORKS | 中国 | 2 | $78.0K | 升降机、钢铁门窗 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 电力控制板 | MUNNWORKS | 中国 | $72 |
| 2023-11-14 | 升降机零件 | MUNNWORKS | 中国 | $12 |
| 2023-11-14 | 电力控制板 | MUNNWORKS | 中国 | $66 |
| 2023-02-15 | 升降机 | MUNNWORKS | 中国 | $37.4K |
| 2023-02-15 | 升降机 | MUNNWORKS | 中国 | $20.1K |
| 2023-02-15 | 升降机 | MUNNWORKS | 中国 | $20.3K |