Vietnam TN Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI TN VIệT NAM
36
进口笔数
0
出口笔数
$780.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110511014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJTW7W9 |
| 成立日期 | 2023-10-17 |
| 联系地址 | Số 85 ngách 44 ngõ 14 đường Quang Trung, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TN SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 85 ngách 44 ngõ 14 đường Quang Trung, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0975742462 |
| 邮箱 | tnvietnam86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 741510 | 铜制钉及类似品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $768.1K |
| 中国台湾 | 4 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 32 | $768.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| JENG FENG CUTTER MANUFACTURE INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $6.7K | 其他机器刀具、陶瓷磨轮 |
| JIN XING INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $5.2K | 其他机器刀具、包装机械 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $310 |
| 2026-04-14 | 铜制钉及类似品 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-14 | 铜制钉及类似品 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 不锈钢焊管 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-14 | 不锈钢焊管 | GUANGZHOUYOUXIANTONGTRADECO LTD | 中国 | $750 |